concordant
/kən'kɔ:dənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phù hợp, khớp nhau: Dùng để mô tả hai hay nhiều yếu tố, thông tin hoặc ý kiến có sự tương đồng, không mâu thuẫn và hỗ trợ lẫn nhau.
- (Địa chất, địa lý) Chỉnh hợp: Dùng để mô tả các lớp địa tầng hoặc tầng đất nằm song song và liên tục, không bị gián đoạn bởi các hiện tượng địa chất.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Phù hợp, khớp nhau):
- Les résultats de l'étude sont concordants avec nos hypothèses. (Kết quả nghiên cứu phù hợp với các giả thuyết của chúng tôi.)
- Les deux témoins ont fourni des versions concordantes de l'événement. (Hai nhân chứng đã cung cấp các phiên bản khớp nhau về sự kiện.)
Tính từ (Chỉnh hợp):
- On observe ici une série de couches concordantes. (Ở đây người ta quan sát thấy một chuỗi các lớp địa tầng chỉnh hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être concordant avec quelque chose": Phù hợp, tương thích với một điều gì đó.
- Son analyse est parfaitement concordante avec les données disponibles. (Phân tích của anh ấy hoàn toàn phù hợp với các dữ liệu có sẵn.)
"Preuves concordantes": Các bằng chứng phù hợp, khớp nhau, củng cố lẫn nhau.
- Le jury a été convaincu par ces preuves concordantes. (Bồi thẩm đoàn đã bị thuyết phục bởi những bằng chứng khớp nhau này.)
Biến thể và từ gần giống
Concorder (động từ): Phù hợp, khớp, trùng khớp.
- Vos chiffres doivent concorder avec les nôtres. (Các con số của anh phải khớp với của chúng tôi.)
Concordance (danh từ): Sự phù hợp, sự trùng khớp; bảng tra từ (trong ngôn ngữ học).
- Il y a une parfaite concordance entre les deux rapports. (Có một sự phù hợp hoàn hảo giữa hai báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Conforme: Phù hợp, đúng theo.
- Harmonieux: Hài hòa.
- Concomitant: Đồng thời, đi kèm (nhấn mạnh sự xảy ra cùng lúc).
Từ trái nghĩa
- Discordant: Không phù hợp, trái ngược, chói tai.
- Contradictoire: Mâu thuẫn.
- Divergent: Khác biệt, phân kỳ.
tính từ
- phù hợp, khớp nhau
- Témoignages concordantslời chứng khớp nhau
- (địa chất, địa lý) chỉnh hợp (các lớp địa tầng)