antiparallel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Các vectơ) song song nhưng có hướng đối nhau; đối song song: Thuật ngữ "antiparallel" mô tả hai đường thẳng, đặc biệt là hai vectơ, chạy song song với nhau nhưng có chiều ngược nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In DNA, the two strands run in antiparallel directions. (Trong DNA, hai chuỗi chạy theo các hướng đối song song.)
- The magnetic field created two antiparallel vectors. (Từ trường tạo ra hai vectơ đối song song.)
- These forces are antiparallel to each other. (Những lực này đối song song với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong sinh học phân tử: Thường dùng để mô tả cấu trúc xoắn kép của DNA, nơi hai mạch polynucleotide chạy song song nhưng theo hướng ngược chiều (5' → 3' và 3' → 5').
- The antiparallel arrangement of DNA strands is crucial for replication. (Sự sắp xếp đối song song của các chuỗi DNA là rất quan trọng cho quá trình nhân đôi.)
Trong vật lý và toán học: Dùng để mô tả các đại lượng vectơ có cùng đường tác dụng nhưng hướng ngược nhau.
- The electron spins are in an antiparallel configuration. (Các spin electron ở trong một cấu hình đối song song.)
Biến thể và từ gần giống
- Parallel (adj): song song, cùng hướng. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp trong ngữ cảnh này).
- Antiparallelism (n): tính chất đối song song.
- The antiparallelism of the strands is a fundamental feature. (Tính đối song song của các chuỗi là một đặc điểm cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Oppositely directed parallel: song song nhưng có hướng đối nhau. (Đây là một cách diễn giải nghĩa của từ).
- Counterparallel: đối song song (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với tính từ "antiparallel").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "antiparallel").
Adjective
- (các vecto) song song nhưng có hướng đối nhau; đối song song