antiparallel

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Các vectơ) song song nhưng hướng đối nhau; đối song song: Thuật ngữ "antiparallel" mô tả hai đường thẳng, đặc biệt hai vectơ, chạy song song với nhau nhưng chiều ngược nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In DNA, the two strands run in antiparallel directions. (Trong DNA, hai chuỗi chạy theo các hướng đối song song.)
    • The magnetic field created two antiparallel vectors. (Từ trường tạo ra hai vectơ đối song song.)
    • These forces are antiparallel to each other. (Những lực này đối song song với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân tử: Thường dùng để mô tả cấu trúc xoắn kép của DNA, nơi hai mạch polynucleotide chạy song song nhưng theo hướng ngược chiều (5' → 3' 3' → 5').

    • The antiparallel arrangement of DNA strands is crucial for replication. (Sự sắp xếp đối song song của các chuỗi DNA rất quan trọng cho quá trình nhân đôi.)
  • Trong vật toán học: Dùng để mô tả các đại lượng vectơ cùng đường tác dụng nhưng hướng ngược nhau.

    • The electron spins are in an antiparallel configuration. (Các spin electrontrong một cấu hình đối song song.)
Biến thể từ gần giống
  • Parallel (adj): song song, cùng hướng. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp trong ngữ cảnh này).
  • Antiparallelism (n): tính chất đối song song.
    • The antiparallelism of the strands is a fundamental feature. (Tính đối song song của các chuỗi một đặc điểm cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Oppositely directed parallel: song song nhưng hướng đối nhau. (Đây một cách diễn giải nghĩa của từ).
  • Counterparallel: đối song song (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với tính từ "antiparallel").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "antiparallel").

Adjective
  1. (các vecto) song song nhưng hướng đối nhau; đối song song

Từ tương tự