antipasto

antipasto

The waiter brings a colorful antipasto platter to the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món khai vị kiểu Ý: "antipasto" một món ăn nhẹ được dùng trước bữa chính trong ẩm thực Ý, thường bao gồm các loại thịt nguội, pho mát, rau củ muối dầu, ô liu, bánh mì nướng. Món này chức năng kích thích vị giác trước khi thưởng thức các món chính.
    • Đĩa khai vị hỗn hợp: Trong ngữ cảnh nhà hàng, "antipasto" còn chỉ một đĩa lớn chứa nhiều loại thực phẩm khác nhau được bày biện đẹp mắt để thực khách chia sẻ.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi bắt đầu bữa ăn với một đĩa antipasto gồm thịt nguội pho mát.)
  • (Đĩa antipasto của nhà hàng bao gồm atiso ngâm dầu cà chua phơi khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antipasto misto": Món khai vị hỗn hợp, thường kết hợp nhiều loại thực phẩm như thịt, pho mát, rau củ.

    • For a special occasion, we ordered an antipasto misto for the table. (Vào dịp đặc biệt, chúng tôi đã gọi một đĩa antipasto hỗn hợp cho cả bàn.)
  • "Antipasto di mare": Món khai vị hải sản, bao gồm các loại hải sản như tôm, mực, cơm muối dầu.

    • The antipasto di mare was fresh and flavorful. (Món khai vị hải sản rất tươi đậm đà hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Antipasti (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "antipasto", dùng khi chỉ nhiều loại món khai vị hoặc nhiều đĩa.
    • The menu features a selection of antipasti. (Thực đơn nhiều lựa chọn món khai vị.)
  • Antipastiera (danh từ, hiếm): Đĩa hoặc khay dùng để bày món antipasto.
    • She served the antipasto on a beautiful antipastiera. ( ấy bày món antipasto trên một chiếc đĩa đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Món khai vị: (dịch chung, không đặc thù Ý) .
  • Đĩa khai vị: (trong ngữ cảnh chia sẻ) .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "antipasto".
Thành ngữ liên quan
  • "Bring on the antipasto": (thành ngữ thân mật) Nói về việc bắt đầu một bữa tiệc hoặc bữa ăn thịnh soạn, thường với sự háo hức.
    • After a long day, it's time to bring on the antipasto and relax. (Sau một ngày dài, đã đến lúc mang món antipasto ra thư giãn.)