ante-post

/'ænti'poust/
Học thuật
Thân thiện
ante-post

A gambler places an ante-post bet on a horse race.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đánh cá trước: Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong cược thể thao, đặc biệt đua ngựa, để chỉ việc đặt cược trước khi danh sách chính thức các vận động viên hoặc ngựa tham gia cuộc đua được công bố.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He placed an ante-post bet on the favorite horse. (Anh ấy đã đặt một ván cược trước vào con ngựa được yêu thích.)
    • Ante-post odds can sometimes offer better value. (Tỷ lệ cược đánh cá trước đôi khi có thể mang lại giá trị tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ante-post betting": hình thức cược trước.
    • Ante-post betting involves more risk but potentially higher rewards. ( cược trước liên quan đến nhiều rủi ro hơn nhưng phần thưởng tiềm năng cũng cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Future bet (n): Cược tương lai (một thuật ngữ tương tự trong cược, chỉ việc đặt cược vào một sự kiện sẽ diễn ra trong tương lai xa).
Từ đồng nghĩa
  • Early bet: Cược sớm.
  • Advance wager: Đặt cược trước.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "ante-post" hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh cược thể thao, đặc biệt Anh Ireland. không phổ biến trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
ante-post

A gambler places an ante-post bet on a horse race.

tính từ
  1. đánh cá trước (trước khi số người chạy hoặc ngựa thi được niêm yết)