antiphonary
/æn'tifəneri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách thánh ca, sách hợp xướng: Một cuốn sách chứa các bản nhạc và lời cho các bài thánh ca, đặc biệt là các bài thánh ca được hát xen kẽ (antiphon) trong các nghi lễ phụng vụ của Kitô giáo, chủ yếu là Công giáo La Mã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The monk carefully turned the pages of the ancient antiphonary. (Vị tu sĩ cẩn thận lật các trang của cuốn sách thánh ca cổ xưa.)
- The antiphonary contains all the chants for the liturgical year. (Cuốn sách hợp xướng chứa tất cả các bài hát cho năm phụng vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gregorian antiphonary": Sách thánh ca Gregorian, chỉ bộ sưu tập các bài hát phụng vụ chính thức của Giáo hội Công giáo La Mã.
- Scholars study the Gregorian antiphonary to understand medieval music. (Các học giả nghiên cứu sách thánh ca Gregorian để hiểu âm nhạc thời Trung Cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Antiphonal (Tính từ): Liên quan đến hoặc có đặc điểm của bài hát xen kẽ (antiphon).
- The choir performed an antiphonal chant. (Dàn hợp xướng biểu diễn một bài hát theo lối xen kẽ.)
- Antiphon (Danh từ): Bài thánh ca, câu thánh ca được hát xen kẽ giữa hai nhóm hoặc giữa linh mục và giáo dân.
- They sang the antiphon before the psalm. (Họ hát bài thánh ca xen kẽ trước Thánh vịnh.)
Từ đồng nghĩa
- Choir book: Sách hợp xướng.
- Gradual: Sách hát lễ (một loại sách thánh ca chứa các phần hát trong Thánh lễ).
Ghi chú
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, âm nhạc phụng vụ hoặc nghiên cứu lịch sử âm nhạc. Nó không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
danh từ
- sách thánh ca