antiphonal

/æn'tifənl/
Học thuật
Thân thiện
antiphonal

The choir performed an antiphonal piece with alternating groups.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc giống như một bài thánh ca đối đáp (antiphon) hoặc lối hát đối đáp (antiphony): Miêu tả một phong cách âm nhạc hoặc đọc kinh trong đó hai nhóm ca đoàn hoặc người đọc hát/đọc luân phiên nhau.
    • tính chất đối đáp; xen kẽ: Chỉ sự trao đổi, đáp lại qua lại giữa hai bên, tạo thành một chuỗi các phản hồi.
  2. Danh từ:

    • Sách chứa các bài thánh ca đối đáp (antiphon): Một cuốn sách dùng trong nghi lễ, đặc biệt của Công giáo, tập hợp các bài hát hoặc câu đọc được sử dụng theo lối đối đáp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The choir performed an antiphonal chant, with one side singing a phrase and the other side responding. (Ca đoàn trình bày một bài ca đối đáp, với một bên hát một câu bên kia đáp lại.)
    • We could hear antiphonal laughter from the two rooms. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng cười đối đáp từ hai căn phòng.)
  • Danh từ:

    • The priest took the antiphonal from the shelf to prepare for the service. (Vị linh mục lấy cuốn sách thánh ca đối đáp từ giá sách để chuẩn bị cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm nhạc học: Thuật ngữ "antiphonal" mô tả kỹ thuật bố trí không gian, nơi các nhóm nhạc cụ hoặc ca sĩ được đặtcác vị trí khác nhau trong khán phòng để tạo hiệu ứng âm thanh đối đáp không gian.
    • The composer wrote an antiphonal piece for two brass choirs placed on opposite balconies. (Nhà soạn nhạc viết một tác phẩm đối đáp cho hai dàn kèn đồng đặt trên các ban công đối diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiphon (danh từ): Bài thánh ca đối đáp; câu thánh ca được hát hoặc đọc như phần đáp lại.
  • Antiphonary (danh từ): Đồng nghĩa với danh từ "antiphonal", chỉ sách chứa các bài antiphon.
  • Antiphonally (trạng từ): Một cách đối đáp.
    • The choirs sang antiphonally. (Các ca đoàn hát theo lối đối đáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Responsive ( tính đáp lời), alternating (luân phiên), call-and-response (gọi đáp).
  • Danh từ: Antiphonary (sách thánh ca đối đáp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

antiphonal

The choir performed an antiphonal piece with alternating groups.

tính từ
  1. hát đối
danh từ
  1. (như) antiphonary

Từ đồng nghĩa