antipollution

Học thuật
Thân thiện
antipollution

Antipollution devices are installed on the exhaust pipes of modern cars.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống ô nhiễm, giảm ô nhiễm: dụng ý, mục đích, hoặc được thiết kế để ngăn ngừa, giảm thiểu hoặc kiểm soát sự ô nhiễm môi trường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government introduced new antipollution regulations for factories. (Chính phủ đã ban hành các quy định chống ô nhiễm mới cho các nhà máy.)
    • This is an antipollution device that filters harmful particles from the air. (Đây một thiết bị giảm ô nhiễm lọc các hạt hại từ không khí.)
    • The company invested in antipollution technology to clean its wastewater. (Công ty đã đầu vào công nghệ chống ô nhiễm để làm sạch nước thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antipollution campaign/measure": chiến dịch/biện pháp chống ô nhiễm.
    • The city launched an antipollution campaign to improve air quality. (Thành phố đã phát động một chiến dịch chống ô nhiễm để cải thiện chất lượng không khí.)
  • "antipollution efforts/initiatives": nỗ lực/sáng kiến chống ô nhiễm.
    • International cooperation is key to global antipollution efforts. (Hợp tác quốc tế chìa khóa cho các nỗ lực chống ô nhiễm toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Anti-pollution (adj): Đây cách viết khác dấu gạch nối, cùng nghĩa với "antipollution".
  • Pollution control (n): kiểm soát ô nhiễm (một cụm danh từ chỉ chung các biện pháp thiết bị).
    • Pollution control is a major concern for modern cities. (Kiểm soát ô nhiễm mối quan tâm lớn của các thành phố hiện đại.)
  • Environmentally friendly (adj): thân thiện với môi trường (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạnviệc chống ô nhiễm).
Từ đồng nghĩa
  • Pollution-reducing: làm giảm ô nhiễm.
  • Pollution-preventing: ngăn ngừa ô nhiễm.
  • Clean-up (khi dùng như tính từ trong ngữ cảnh cụ thể, dụ: clean-up technology): công nghệ làm sạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "antipollution" đây một tính từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "antipollution".

antipollution

Antipollution devices are installed on the exhaust pipes of modern cars.

Adjective
  1. dụng ý, ý định làm giảm ô nhiễm
    • antipollution devices on automobile exhaust systems
      các thiết bị giảm ô nhiễm trên hệ thống xả khí của xe ô tô