antipollution
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (không đổi):
- Chống ô nhiễm môi trường: Dùng để mô tả các biện pháp, công nghệ, chính sách hoặc hành động nhằm ngăn ngừa, giảm thiểu hoặc loại bỏ sự ô nhiễm môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le gouvernement a adopté une loi antipollution. (Chính phủ đã thông qua một đạo luật chống ô nhiễm môi trường.)
- Ces usines sont équipées de dispositifs antipollution. (Các nhà máy này được trang bị thiết bị chống ô nhiễm môi trường.)
- Une campagne antipollution a été lancée dans la ville. (Một chiến dịch chống ô nhiễm môi trường đã được phát động trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mesures antipollution": các biện pháp chống ô nhiễm.
- Les mesures antipollution sont devenues une priorité nationale. (Các biện pháp chống ô nhiễm đã trở thành ưu tiên quốc gia.)
"normes antipollution": các tiêu chuẩn chống ô nhiễm.
- Ce nouveau modèle de voiture respecte les normes antipollution les plus strictes. (Mẫu xe ô tô mới này tuân thủ các tiêu chuẩn chống ô nhiễm nghiêm ngặt nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Antipollueur, antipollueuse (adj): chống ô nhiễm (có thể biến đổi theo giống). Đây là một biến thể ít phổ biến hơn của "antipollution".
- Une technologie antipollueuse. (Một công nghệ chống ô nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
- Écologique: (thuộc về) sinh thái, thân thiện với môi trường.
- Dépolluant: có tác dụng khử ô nhiễm, làm sạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến tính từ "antipollution".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "antipollution".
tính từ (không đổi)
- chống ô nhiễm môi trường