antipyretic
/'æntipai'retik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Giải nhiệt, hạ sốt: Có tác dụng làm giảm thân nhiệt khi bị sốt. Một chất hoặc thuốc có tính chất này được gọi là "antipyretic".
Danh từ:
- Thuốc hạ sốt: Một loại thuốc hoặc chất được sử dụng để làm giảm sốt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Paracetamol has a strong antipyretic effect. (Paracetamol có tác dụng hạ sốt mạnh.)
- The doctor recommended an antipyretic medication for the child's fever. (Bác sĩ khuyến nghị một loại thuốc hạ sốt cho cơn sốt của đứa trẻ.)
Danh từ:
- Aspirin is a common antipyretic. (Aspirin là một loại thuốc hạ sốt phổ biến.)
- She took an antipyretic to bring down her high temperature. (Cô ấy đã uống một viên thuốc hạ sốt để hạ nhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Antipyretic therapy": Liệu pháp hạ sốt.
- Antipyretic therapy is often the first step in managing a fever. (Liệu pháp hạ sốt thường là bước đầu tiên trong việc xử lý cơn sốt.)
"Antipyretic agent": Tác nhân hạ sốt.
- This plant extract is being studied as a potential natural antipyretic agent. (Chiết xuất từ cây này đang được nghiên cứu như một tác nhân hạ sốt tự nhiên tiềm năng.)
Biến thể và từ gần giống
Antipyresis (n): Sự hạ sốt, quá trình làm giảm sốt.
- The goal of treatment is rapid antipyresis. (Mục tiêu của việc điều trị là hạ sốt nhanh chóng.)
Febrifuge (n, adj): (Từ đồng nghĩa cũ hơn) Thuốc hạ sốt, có tác dụng hạ sốt.
- Willow bark was used as a febrifuge in ancient times. (Vỏ cây liễu đã được dùng như một loại thuốc hạ sốt thời xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Fever reducer: Thuốc hạ sốt (cách nói thông thường).
- Febrifuge: Thuốc trị sốt (từ chuyên môn, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "antipyretic" vì đây là một danh từ/tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "antipyretic" vì đây là thuật ngữ chuyên môn.)
tính từ
- giải nhiệt, hạ sốt
danh từ
- thuốc sốt