febrifuge

/'febrifju:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
febrifuge

The doctor prescribed a febrifuge for the child's high fever.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc hạ nhiệt, thuốc sốt: Một loại thuốc hoặc chất tác dụng làm giảm hoặc ngăn ngừa cơn sốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Willow bark was traditionally used as a febrifuge. (Vỏ cây liễu từng được dùng như một loại thuốc hạ nhiệt.)
    • The doctor prescribed a febrifuge to bring down the child's high fever. (Bác sĩ đơn một loại thuốc hạ sốt để hạ cơn sốt cao của đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Herbal febrifuge": thuốc hạ sốt nguồn gốc thảo dược.
    • This plant is known for its properties as a herbal febrifuge. (Loại cây này được biết đến với đặc tính một vị thuốc hạ sốt từ thảo dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Febrifugal (tính từ): tính chất hạ sốt.
    • The febrifugal effect of the medicine was rapid. (Tác dụng hạ sốt của thuốc rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Antipyretic (danh từ): thuốc hạ sốt (từ chuyên môn y học).
  • Fever reducer (danh từ): thuốc làm giảm sốt (cách nói thông thường).
febrifuge

The doctor prescribed a febrifuge for the child's high fever.

danh từ
  1. (y học) thuốc hạ nhiệt, thuốc sốt

Từ đồng nghĩa