antipyrin

/,ænti'paiərin/ Cách viết khác : (antipyrine) /,ænti'paiərin/
Học thuật
Thân thiện
antipyrin

A scientist carefully measures antipyrin powder in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Dược học):
    • Antipyrin: Một loại thuốc tổng hợp tác dụng hạ sốt giảm đau, được sử dụng phổ biến trong y học vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. một dẫn xuất của pyrazolone.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Antipyrin was once a common fever reducer. (Antipyrin từng một loại thuốc hạ sốt phổ biến.)
    • The doctor prescribed antipyrin for the headache. (Bác sĩ đã đơn antipyrin cho chứng đau đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học lịch sử: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu y học để mô tả một loại thuốc giảm đau, hạ sốt tiêu biểu của thời kỳ đó.
    • Historical texts mention the widespread use of antipyrin. (Các văn bản lịch sử đề cập đến việc sử dụng rộng rãi antipyrin.)
Biến thể từ gần giống
  • Antipyrine (danh từ): Cách viết khác của "antipyrin", cùng chỉ một loại thuốc.
    • Antipyrine is an alternative spelling for the same compound. (Antipyrine cách viết khác cho cùng một hợp chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Phenazone: Tên gọi hóa học khác của cùng một hoạt chất.
  • Thuốc hạ sốt: (febrifuge) - từ chung chỉ các loại thuốc tác dụng tương tự.
  • Thuốc giảm đau: (analgesic) - từ chung chỉ các loại thuốc tác dụng tương tự.
antipyrin

A scientist carefully measures antipyrin powder in a laboratory.

danh từ
  1. (dược học) Antipyrin

Từ gần giống

Từ chứa "antipyrin"