antipyrine

/,ænti'paiərin/ Cách viết khác : (antipyrine) /,ænti'paiərin/
Học thuật
Thân thiện
antipyrine

A scientist carefully measures antipyrine powder in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Dược học) Antipyrin: Một hợp chất hóa học tổng hợp, từng được sử dụng rộng rãi như một loại thuốc giảm đau hạ sốt. Ngày nay, việc sử dụng trong y tế đã bị hạn chế nhiều do các tác dụng phụ tiềm ẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Antipyrine was once a common ingredient in headache remedies. (Antipyrin từng một thành phần phổ biến trong các phương thuốc trị đau đầu.)
    • Due to safety concerns, the medical use of antipyrine has declined. (Do những lo ngại về an toàn, việc sử dụng antipyrin trong y tế đã giảm mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử y học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử y học để mô tả một loại thuốc tiên phong trong nhóm thuốc giảm đau tổng hợp.
    • The discovery of antipyrine marked a significant advancement in synthetic pharmaceuticals. (Việc phát hiện ra antipyrin đánh dấu một bước tiến quan trọng trong ngành dược phẩm tổng hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Phenazone: Đây tên gọi khác (đồng nghĩa) của antipyrine được sử dụng trong một số hệ thống danh pháp.
    • Phenazone is the International Nonproprietary Name (INN) for antipyrine. (Phenazone Tên gọi quốc tế không độc quyền (INN) của antipyrin.)
Từ đồng nghĩa
  • Phenazone: Phenazon (tên gọi quốc tế).
Lưu ý
  • Cảnh báo: "Antipyrine" một thuật ngữ chuyên ngành dược học. Đây không phải một loại thuốc không đơn thông thường chỉ nên được sử dụng dưới sự chỉ dẫn của chuyên gia y tế. Việc đề cập đến chủ yếu mang tính chất thông tin lịch sử hoặc chuyên môn.
antipyrine

A scientist carefully measures antipyrine powder in a laboratory.

danh từ
  1. (dược học) Antipyrin

Từ gần giống