antiquary
/'æntikwəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà khảo cổ (cổ điển): Một học giả nghiên cứu về lịch sử và văn hóa thông qua các di tích, đồ tạo tác và tài liệu cổ xưa, đặc biệt là của các nền văn minh Hy Lạp và La Mã.
- Người sưu tầm đồ cổ, người chơi đồ cổ: Một người có sở thích hoặc chuyên môn trong việc thu thập, nghiên cứu và đánh giá các đồ vật có giá trị lịch sử, như đồ gốm, tiền xu, sách hoặc đồ nội thất cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum's collection was greatly enriched by donations from a local antiquary. (Bộ sưu tập của bảo tàng đã được làm giàu đáng kể nhờ những đóng góp từ một nhà sưu tầm đồ cổ địa phương.)
- As an antiquary, he spent decades deciphering ancient manuscripts. (Là một nhà khảo cổ, ông đã dành hàng thập kỷ để giải mã các bản thảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Society of Antiquaries": Tên của nhiều hiệp hội học thuật lâu đời, chuyên nghiên cứu và bảo tồn các di sản khảo cổ và lịch sử.
- He was elected a fellow of the Society of Antiquaries. (Ông được bầu làm thành viên của Hiệp hội các Nhà Khảo cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Antiquarian (adj, n): (thuộc về) đồ cổ; (người) sưu tầm đồ cổ. Từ này thường được dùng thay thế cho "antiquary".
- He runs an antiquarian bookshop. (Ông ấy điều hành một hiệu sách cổ.)
- Antique (n, adj): Đồ cổ, đồ vật có tuổi đời trên 100 năm; (thuộc về) thời xưa.
- She collects French antiques. (Cô ấy sưu tầm đồ cổ của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Archaeologist: Nhà khảo cổ học (chuyên nghiên cứu thông qua khai quật, có tính khoa học hiện đại hơn).
- Collector: Người sưu tầm.
- Historian: Nhà sử học.
Lưu ý về cách dùng
- "Antiquary" và "antiquarian" thường có thể dùng thay thế cho nhau khi chỉ người. Tuy nhiên, "antiquarian" phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt khi dùng như tính từ (ví dụ: - sở thích sưu tầm đồ cổ).
- "Antiquary" mang sắc thái cổ điển và học thuật hơn, đôi khi gợi đến hình ảnh một học giả thế kỷ 18-19.
danh từ
- nhà khảo cổ
- người sưu tầm đồ cổ, người chơi đồ cổ