antirabique

Học thuật
Thân thiện
antirabique

Le vétérinaire administre un vaccin antirabique au chien.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phòng bệnh dại: "antirabique" là một tính từ trong y học, dùng để mô tả những biện pháp, phương pháp hoặc thuốc tác dụng ngăn ngừa bệnh dại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le vaccin antirabique est obligatoire pour les voyageurs dans certaines régions. (Vắc-xin phòng bệnh dạibắt buộc cho du kháchmột số vùng.)
    • Un traitement antirabique doit être administré rapidement après une morsure. (Một phương pháp điều trị phòng bệnh dại phải được thực hiện nhanh chóng sau khi bị cắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sérum antirabique": huyết thanh phòng dại.

    • Le sérum antirabique est utilisé en cas de morsure grave. (Huyết thanh phòng dại được sử dụng trong trường hợp bị cắn nghiêm trọng.)
  • "centre antirabique": trung tâm phòng chống bệnh dại.

    • La victime a été conduite au centre antirabique le plus proche. (Nạn nhân đã được đưa đến trung tâm phòng chống bệnh dại gần nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Rage (danh từ): bệnh dại.

    • La rage est une maladie virale grave. (Bệnh dạimột bệnh do vi-rút nghiêm trọng.)
  • Vaccination (danh từ): sự tiêm chủng, tiêm vắc-xin.

    • La vaccination antirabique est très efficace. (Việc tiêm vắc-xin phòng dại rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Préventif contre la rage: tác dụng phòng ngừa bệnh dại.
  • Prophylactique de la rage: thuộc về phòng ngừa bệnh dại (thuật ngữ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với tính từ "antirabique").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "antirabique").

antirabique

Le vétérinaire administre un vaccin antirabique au chien.

tính từ
  1. (y học) phòng bệnh dại

Từ gần giống