antisepsis
/,ænti'sepsis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khử trùng, sự sát trùng: Quá trình ngăn chặn sự phát triển và nhân lên của các vi sinh vật, đặc biệt là những vi sinh vật gây bệnh (mầm bệnh), trên các mô sống.
- Trạng thái vô trùng: Tình trạng không có các vi sinh vật gây bệnh trên các bề mặt hoặc vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Antisepsis is a critical procedure before any surgical operation. (Sự khử trùng là một thủ tục quan trọng trước bất kỳ ca phẫu thuật nào.)
- The development of antisepsis by Joseph Lister revolutionized modern medicine. (Sự phát triển của phương pháp khử trùng bởi Joseph Lister đã cách mạng hóa y học hiện đại.)
- Maintaining strict antisepsis in the laboratory is essential for accurate results. (Duy trì sự khử trùng nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm là điều cần thiết để có kết quả chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principles of antisepsis": Các nguyên tắc của sự khử trùng, thường được áp dụng trong y tế và phẫu thuật.
- All medical staff must be thoroughly trained in the principles of antisepsis. (Tất cả nhân viên y tế phải được đào tạo kỹ lưỡng về các nguyên tắc khử trùng.)
"Surgical antisepsis": Sự khử trùng trong phẫu thuật, liên quan đến việc tiêu diệt vi khuẩn trên da, dụng cụ và trong môi trường phòng mổ.
- Surgical antisepsis involves scrubbing hands and sterilizing instruments. (Sự khử trùng trong phẫu thuật bao gồm việc rửa tay kỹ và tiệt trùng dụng cụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Antiseptic (Tính từ): Có tính chất khử trùng, sát trùng.
- She cleaned the wound with an antiseptic solution. (Cô ấy đã làm sạch vết thương bằng dung dịch sát trùng.)
- Antiseptic (Danh từ): Chất khử trùng, thuốc sát trùng.
- Apply an antiseptic to prevent infection. (Hãy bôi thuốc sát trùng để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
- Asepsis (Danh từ): Phương pháp vô trùng; trạng thái hoàn toàn không có vi sinh vật gây bệnh, thường đề cập đến việc ngăn ngừa sự xâm nhập của vi khuẩn hơn là tiêu diệt chúng.
- Asepsis is maintained in the operating room to prevent contamination. (Tình trạng vô trùng được duy trì trong phòng mổ để ngăn ngừa nhiễm bẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Disinfection: Sự khử trùng, sự tiệt trùng (thường dùng cho vật thể vô tri, ít dùng cho mô sống).
- Sterilization: Sự tiệt trùng (quá trình loại bỏ hoàn toàn mọi vi sinh vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "antisepsis")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "antisepsis")
danh từ
- sự khử trùng