antitype

/'æntitaip/
Học thuật
Thân thiện
antitype

The antitype of the lamb in the Old Testament is Christ in the New.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật được tượng trưng, đối tượng thực tế được biểu thị: Trong lĩnh vực thần học biểu tượng học, "antitype" chỉ thực thể, sự kiện hoặc con người thực tế được biểu thị hoặc ứng nghiệm bởi một biểu tượng, hình mẫu hoặc lời tiên tri trước đó (gọi là "type").
    • Kiểu đối lập hoặc tương phản: Một nghĩa ít phổ biến hơn, "antitype" có thể chỉ một kiểu mẫu hoặc loại hình hoàn toàn đối lập, tương phản với một kiểu mẫu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Christian theology, the Passover lamb is considered a type, and Jesus Christ is its antitype. (Trong thần học đốc, con chiên Vượt Qua được coi hình bóng, Chúa Giê-su Christ vật được tượng trưng của .)
    • The flood in Noah's time is seen as a type, with baptism being its antitype. (Trận lụt thời Noah được xem hình bóng, với lễ báp-têm vật được tượng trưng của .)
    • His modern, liberal views made him the antitype of his conservative father. (Những quan điểm hiện đại, tự do của anh ấy khiến anh trở thành kiểu mẫu đối lập với người cha bảo thủ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn bản kinh thánh: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài bình luận thần học để giải thích mối liên hệ giữa Cựu Ước Tân Ước, nơi các sự kiện nhân vật trong Cựu Ước ("type") được cho báo trước hoặc tượng trưng cho những sự kiện nhân vật trong Tân Ước ("antitype").
  • Trong lý thuyết văn học biểu tượng: Có thể dùng để phân tích mối quan hệ giữa một nguyên mẫu (archetype) sự thể hiện cụ thể, hiện thực hóa của trong một tác phẩm cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Type (n): Hình bóng, kiểu mẫu, biểu tượng. Đây từ đối lập thường đi cặp với "antitype", chỉ thứ báo trước hoặc tượng trưng cho một thực thể khác.
  • Archetype (n): Nguyên mẫu, mẫu gốc. Chỉ một mẫu hình nguyên thủy, ý tưởng ban đầu từ đó các bản sao hoặc biến thể được tạo ra.
  • Counterpart (n): Đối tác, bản tương ứng. Chỉ một người hoặc vật chức năng hoặc đặc điểm tương đương với người/vật khác.
Từ đồng nghĩa
  • Fulfillment (n): Sự ứng nghiệm, sự hoàn thành (nghĩa thần học).
  • Realization (n): Sự hiện thực hóa, sự thể hiện.
  • Opposite (n): Đối lập, cái trái ngược (nghĩa tương phản).
  • Contrast (n): Sự tương phản, vật tương phản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "antitype".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "antitype". Tuy nhiên, khái niệm "type and antitype" (hình bóng vật được tượng trưng) một cặp thuật ngữ quan trọng trong các thảo luận chuyên ngành.

antitype

The antitype of the lamb in the Old Testament is Christ in the New.

danh từ
  1. vật được tượng trưng

Từ trái nghĩa