antler-like
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như gạc (của hươu, nai...): Mô tả một vật có hình dạng, cấu trúc hoặc sự phân nhánh tương tự như gạc của các loài hươu, nai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The coral had an antler-like structure, branching out in all directions. (San hô có cấu trúc giống như gạc, phân nhánh ra mọi hướng.)
- He found a strange, antler-like piece of driftwood on the beach. (Anh ấy tìm thấy một mảnh gỗ trôi dạt kỳ lạ, trông như gạc hươu trên bãi biển.)
- The chandelier was decorated with antler-like crystals. (Chiếc đèn chùm được trang trí bằng những tinh thể hình dạng giống gạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong mô tả khoa học hoặc tự nhiên: Thường dùng để mô tả các cấu trúc phân nhánh trong tự nhiên, như một số loài san hô, cây cối, hoặc khoáng vật.
- This species of fern has antler-like fronds. (Loài dương xỉ này có những tàu lá phân nhánh như gạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Antler (n): Gạc (sừng nhánh của hươu, nai).
- Branching (adj): Có nhánh, phân nhánh.
- Ramified (adj): (Chuyên ngành) Đã phân nhánh.
Từ đồng nghĩa
- Deerhorn-like: Giống như sừng hươu.
- Branching like antlers: Phân nhánh như gạc.
Adjective
- giống như gạc (hươu, nai...)