horned
/hɔ:nd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sừng: Mô tả một con vật có sừng trên đầu, như bò, dê, hoặc cừu.
- Có bộ phận nhọn, cong giống sừng: Mô tả một vật thể có các phần nhô ra nhọn hoặc cong, tương tự hình dạng của sừng.
- (Nghĩa cổ, ít dùng) Bị phản bội trong hôn nhân (thường dành cho đàn ông): Chỉ một người đàn ông bị vợ không chung thủy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The farmer raises horned cattle. (Người nông dân nuôi gia súc có sừng.)
- The great horned owl is a powerful nocturnal bird. (Cú mèo lớn có sừng là một loài chim săn mồi đêm mạnh mẽ.)
- The helmet had horned decorations on the sides. (Chiếc mũ bảo hiểm có những đồ trang trí hình sừng ở hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Horned" trong tên gọi khoa học và động vật học: Thường được dùng như một phần của tên gọi chính thức để mô tả đặc điểm loài.
- The horned lizard is known for its distinctive crown of horns. (Thằn lằn có sừng được biết đến với vương miện sừng đặc trưng.)
"Horned" trong thần thoại và văn hóa: Dùng để mô tả các sinh vật huyền thoại.
- Many ancient cultures worshipped horned deities. (Nhiều nền văn hóa cổ đại thờ cúng các vị thần có sừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Horn (n): Cái sừng; còi (xe).
- Hornless (adj): Không có sừng.
- Horny (adj): (Về chất liệu) Cứng như sừng; (thông tục) có cảm giác hưng phấn tình dục.
Từ đồng nghĩa
- Antlered: Có gạc (thường dành cho hươu, nai).
- Cornuted: (Chuyên ngành, hiếm) Có sừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "horned" là tính từ, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
- To be horned: (Nghĩa cổ) Bị "cắm sừng", bị vợ hoặc chồng phản bội.
- In the old play, the comedic character is often horned. (Trong các vở kịch cũ, nhân vật hài thường bị cắm sừng.)
tính từ
- có sừng
- horned cattlevật nuôi có sừng
- có hai đầu nhọn cong như sừng
- (từ cổ,nghĩa cổ) bị cắm sừng, bị vợ cho mọc sừng