antlered
/'æntləd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có gạc, có sừng nhánh: Dùng để mô tả một con vật, thường là hươu, nai, hoặc nai sừng tấm, có gạc (sừng phân nhánh) trên đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The majestic, antlered stag stood at the edge of the forest. (Con hươu đực oai vệ có gạc đứng ở rìa khu rừng.)
- We spotted an antlered moose crossing the river. (Chúng tôi nhìn thấy một con nai sừng tấm có gạc đang băng qua sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "antlered deer": hươu/nai có gạc.
- The painting depicted a herd of antlered deer in a winter landscape. (Bức tranh mô tả một đàn hươu có gạc trong phong cảnh mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Antler (danh từ): gạc, sừng nhánh (của hươu, nai).
- He found a shed antler in the woods. (Anh ấy tìm thấy một chiếc gạc rụng trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Horned: có sừng (nói chung, có thể chỉ sừng không phân nhánh của dê, cừu, trâu, bò).
tính từ
- có gạc
- có nhánh (gạc)