antonymy
Danh từ:
- Quan hệ trái nghĩa: "antonymy" là mối quan hệ ngữ nghĩa giữa hai từ có thể (trong một ngữ cảnh nhất định) biểu đạt các ý nghĩa đối lập nhau.
- (Quan hệ trái nghĩa giữa "nóng" và "lạnh" là một ví dụ kinh điển.)
- (Trong ngôn ngữ học, quan hệ trái nghĩa được nghiên cứu như một loại quan hệ từ vựng.)
"Antonymy in context": quan hệ trái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
The antonymy of "light" (ánh sáng) and "dark" (bóng tối) differs from "light" (nhẹ) and "heavy" (nặng).
(Quan hệ trái nghĩa của "light" (ánh sáng) và "dark" (bóng tối) khác với "light" (nhẹ) và "heavy" (nặng).)"Gradable antonymy": quan hệ trái nghĩa có thể đo lường (ví dụ: "big" và "small").
Gradable antonymy allows for intermediate degrees, unlike complementary antonymy.
(Quan hệ trái nghĩa có thể đo lường cho phép các mức độ trung gian, không giống như quan hệ trái nghĩa bổ sung.)
Antonym (danh từ): từ trái nghĩa.
"Hot" is an antonym of "cold".
("Nóng" là một từ trái nghĩa của "lạnh".)Antonymous (tính từ): có tính chất trái nghĩa.
These two words are antonymous in meaning.
(Hai từ này có nghĩa trái ngược nhau.)
Opposition: sự đối lập.
The opposition between "up" and "down" is clear.
(Sự đối lập giữa "lên" và "xuống" rất rõ ràng.)Contrast: sự tương phản.
The contrast in meaning is a form of antonymy.
(Sự tương phản về nghĩa là một dạng của quan hệ trái nghĩa.)
"In antonymy with": có quan hệ trái nghĩa với.
"Happy" is in antonymy with "sad".
("Hạnh phúc" có quan hệ trái nghĩa với "buồn.")"Antonymy pair": cặp từ trái nghĩa.
"Alive" and "dead" form an antonymy pair.
("Sống" và "chết" tạo thành một cặp từ trái nghĩa.)
"The antonymy of opposites": sự đối lập hoàn toàn.
In philosophy, the antonymy of opposites is often discussed.
(Trong triết học, sự đối lập hoàn toàn thường được thảo luận.)"Binary antonymy": quan hệ trái nghĩa nhị phân (không có cấp độ trung gian).
Binary antonymy is typical of words like "true" and "false".
(Quan hệ trái nghĩa nhị phân là điển hình của các từ như "đúng" và "sai".)