antonym
/'æntənim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ trái nghĩa: Một từ có nghĩa đối lập hoặc tương phản với nghĩa của một từ khác. Hai từ như vậy được gọi là các từ trái nghĩa của nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Hot" is an antonym of "cold". ("Nóng" là một từ trái nghĩa của "lạnh".)
- In the exercise, find the antonym for the word "fast". (Trong bài tập, hãy tìm từ trái nghĩa cho từ "nhanh".)
- The teacher asked for the antonym of "happy". (Giáo viên yêu cầu tìm từ trái nghĩa của "vui vẻ".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be antonyms of each other": Là các từ trái nghĩa của nhau.
- "Light" and "dark" are antonyms of each other. ("Sáng" và "tối" là các từ trái nghĩa của nhau.)
- "Direct/perfect antonym": Từ trái nghĩa trực tiếp/hoàn hảo (có mức độ đối lập cao nhất).
- "Alive" and "dead" are considered perfect antonyms. ("Sống" và "chết" được coi là những từ trái nghĩa hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Antonymous (tính từ): Có tính chất trái nghĩa.
- The relationship between the two words is antonymous. (Mối quan hệ giữa hai từ này là có tính trái nghĩa.)
- Antonymy (danh từ): Mối quan hệ trái nghĩa; hiện tượng trái nghĩa trong ngôn ngữ học.
- The study of antonymy is important in semantics. (Việc nghiên cứu hiện tượng trái nghĩa rất quan trọng trong ngữ nghĩa học.)
Từ đồng nghĩa
- Opposite (danh từ): Từ trái nghĩa, từ đối lập.
- What is the opposite of "up"? (Từ đối lập của "lên" là gì?)
Từ trái nghĩa
- Synonym (danh từ): Từ đồng nghĩa.
- "Big" and "large" are synonyms. ("Lớn" và "to" là những từ đồng nghĩa.)
danh từ
- từ trái nghĩa