antrum
/'æntənim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Hang, hốc: Một khoang hoặc hốc tự nhiên trong cơ thể, đặc biệt là trong xương.
- Xoang: Thường dùng để chỉ một khoang trong cơ thể, phổ biến nhất là trong các xương của hộp sọ hoặc gần dạ dày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The maxillary antrum is another name for the maxillary sinus. (Antrum hàm trên là một tên gọi khác của xoang hàm trên.)
- The surgeon examined the pyloric antrum of the stomach. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra hang môn vị của dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Antrum" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa và giải phẫu học. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong thuật ngữ y tế, nó thường đi kèm với một từ khác để xác định vị trí cụ thể, ví dụ: (hang vị dạ dày), (hang chũm).
Biến thể và từ gần giống
- Antral (tính từ): thuộc về hang hoặc xoang.
- Antral gastritis is inflammation of the stomach's antrum. (Viêm dạ dày vùng hang vị là tình trạng viêm của hang vị dạ dày.)
- Sinus (danh từ): xoang. Đây là một từ đồng nghĩa gần trong nhiều ngữ cảnh giải phẫu, chỉ các khoang chứa không khí trong xương.
Từ đồng nghĩa
- Cavity: khoang, hốc (nghĩa chung).
- Sinus: xoang (thường dùng cho xoang mặt).
- Hollow: chỗ lõm, hốc.
Lưu ý
- Antrum là một thuật ngữ chuyên ngành. Dạng số nhiều của từ là antra.
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trong tiếng Anh phổ thông do tính chất chuyên môn cao.
danh từ, số nhiều antra
- (giải phẫu) hang