anubis

anubis

A priest places an offering before a statue of Anubis in a temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thần Anubis: "Anubis" tên của một vị thần trong thần thoại Ai Cập cổ đại, cai quản các ngôi mộ thế giới bên kia (âm phủ). Vị thần này thường được miêu tả với hình dáng một người đàn ông đầu chó rừng (jackal).
dụ sử dụng
  • (Người Ai Cập cổ đại thờ thần Anubis như vị thần dẫn dắt linh hồn đến thế giới bên kia.)
  • (Trong các bức tranh, thần Anubis thường được khắc họa với đầu chó rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the judgment of Anubis": sự phán xét của thần Anubis, liên quan đến nghi lễ cân linh hồn trong thần thoại Ai Cập.
    • The weighing of the heart ceremony was overseen by Anubis. (Nghi lễ cân tim được giám sát bởi thần Anubis.)
Biến thể từ gần giống
  • Anubian (tính từ): thuộc về thần Anubis hoặc liên quan đến chó rừng.
    • The Anubian figures in the tomb were painted in black and gold. (Các hình tượng liên quan đến thần Anubis trong ngôi mộ được vẽ bằng màu đen vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "thần chó rừng" hoặc "thần canh giữ mộ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng (tên riêng không cụm động từ).
Thành ngữ liên quan
  • "the face of Anubis": ám chỉ sự nghiêm nghị, bí ẩn hoặc liên quan đến cái chết.
    • His expression was as cold as the face of Anubis. (Biểu cảm của anh ta lạnh lùng như khuôn mặt của thần Anubis.)