unbias

/'ʌn'baiəs/
Học thuật
Thân thiện
unbias

A judge must remain unbias in every case.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm cho không thành kiến, loại bỏ thành kiến: Hành động loại bỏ những ý kiến, thái độ định trước hoặc thiên vị đối với một người, sự việc hoặc nhóm nào đó.
    • Làm cho không thiên vị, làm cho công bằng: Hành động đảm bảo sự đánh giá hoặc xử lý một vấn đề dựa trên sự thật công lý, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân hoặc lợi ích riêng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The training aims to unbias the hiring process. (Khóa đào tạo nhằm mục đích loại bỏ thành kiến trong quy trình tuyển dụng.)
    • It is difficult to completely unbias oneself from cultural influences. (Rất khó để hoàn toàn loại bỏ thành kiến của bản thân khỏi những ảnh hưởng văn hóa.)
    • The judge must strive to unbias his judgment in every case. (Thẩm phán phải nỗ lực để đảm bảo phán quyết của mình không thiên vị trong mọi vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unbias a sample": làm cho mẫu không bị thiên lệch (trong nghiên cứu thống ).
    • Researchers used a random method to unbias the survey sample. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp ngẫu nhiên để loại bỏ sự thiên lệch trong mẫu khảo sát.)
  • "to unbias an algorithm": loại bỏ sự thiên vị khỏi một thuật toán (trong khoa học máy tính).
    • The tech company is working to unbias its recommendation algorithm. (Công ty công nghệ đang nỗ lực loại bỏ sự thiên vị khỏi thuật toán đề xuất của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbiased (tính từ): không thiên vị, vô tư, công bằng.
    • We need an unbiased opinion on this matter. (Chúng ta cần một ý kiến không thiên vị về vấn đề này.)
  • Bias (danh từ/động từ): thành kiến, định kiến; làm cho thiên vị.
  • Unbiasing (danh động từ): hành động loại bỏ thành kiến.
Từ đồng nghĩa
  • Neutralize (v): trung hòa, làm mất tác dụng.
  • Impartialize (v - ít phổ biến hơn): làm cho công bằng, vô tư.
  • Correct (v): sửa chữa, hiệu chỉnh (khi nói về sai lệch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unbias")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unbias")

unbias

A judge must remain unbias in every case.

ngoại động từ
  1. làm cho không thành kiến, làm cho mất thành kiến (đối với ai, cái )
  2. làm cho không thiên vị

Từ chứa "unbias"