anvers

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Anvers: Tên gọi của một thành phố lớnmiền bắc Bỉ, nằm bên sông Scheldt. Đây một cảng biển trung tâm tài chính nhộn nhịp, nổi tiếng với ngành công nghiệp kim cương nơi sàn giao dịch chứng khoán đầu tiên trên thế giới được mở vào năm 1460.
dụ sử dụng
  • (Anvers một trung tâm chính cho ngành buôn bán kim cươngchâu Âu.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Anvers để khám phá cảng lịch sử các bảo tàng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The port of Anvers": Cảng Anvers, thường được nhắc đến trong bối cảnh thương mại vận tải biển.
    • The port of Anvers is one of the busiest in Europe. (Cảng Anvers một trong những cảng nhộn nhịp nhất châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Antwerp: Tên gọi phổ biến hơn của thành phố này trong tiếng Anh, đồng nghĩa hoàn toàn với "Anvers".
    • Antwerp is the French name, while Anvers is used in some contexts. (Antwerp tên tiếng Pháp, trong khi Anvers được dùng trong một số ngữ cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Antwerp: Tên gọi thay thế cho cùng một thành phố.
Các cụm từ liên quan
  • Diamond capital of the world: Thủ đô kim cương của thế giới, một danh hiệu thường gắn với Anvers.
    • Anvers is often called the diamond capital of the world. (Anvers thường được gọi là thủ đô kim cương của thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • As busy as Anvers: Bận rộn như Anvers, một thành ngữ không chính thức để chỉ sự nhộn nhịp.
    • The market today is as busy as Anvers. (Chợ hôm nay bận rộn như Anvers vậy.)