unfreeze

/'ʌn'fri:z/
Học thuật
Thân thiện
unfreeze

The chef unfreezes the chicken in the kitchen sink.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm tan ra, làm chảy ra: Hành động làm cho một thứ đó đang đông cứng (như nước đá, thực phẩm đông lạnh) trở lại trạng thái lỏng hoặc mềm.
    • Giải phóng, mở khóa (tài sản, vốn): Trong bối cảnh tài chính hoặc pháp , "unfreeze" có nghĩa dỡ bỏ lệnh phong tỏa, cho phép sử dụng lại các tài sản hoặc quỹ bị đóng băng.
  2. Nội động từ:

    • Tan ra, chảy ra: Trạng thái tự nhiên của một vật đông cứng trở nên lỏng hoặc mềm dưới tác động của nhiệt độ hoặc điều kiện môi trường.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Remember to unfreeze the chicken before cooking. (Nhớ đông trước khi nấu.)
    • The government agreed to unfreeze the company's assets. (Chính phủ đồng ý giải phóng tài sản của công ty.)
  • Nội động từ:
    • The lake will unfreeze when spring comes. (Hồ nước sẽ tan băng khi mùa xuân đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unfreeze relations": làm tan băng, cải thiện mối quan hệ (thường sau một thời gian căng thẳng hoặc lạnh nhạt).
    • The new treaty helped to unfreeze diplomatic relations between the two countries. (Hiệp ước mới đã giúp làm tan băng quan hệ ngoại giao giữa hai nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Defrost (v): đông, làm tan băng (thường dùng cho tủ lạnh, thực phẩm).
    • I need to defrost the freezer. (Tôi cần đông tủ đông.)
  • Thaw (v): tan, đông (có thể dùng cho băng tuyết, thực phẩm, hoặc quan hệ).
    • The snow began to thaw in the afternoon sun. (Tuyết bắt đầu tan dưới nắng chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Melt: tan chảy (thường do nhiệt).
  • Liquefy: hóa lỏng.
  • Release: giải phóng, thả ra (nghĩa tài chính/pháp ).
Từ trái nghĩa
  • Freeze: đóng băng, làm đông cứng.
  • Block: phong tỏa, chặn lại (nghĩa tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "unfreeze".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho "unfreeze".)

unfreeze

The chef unfreezes the chicken in the kitchen sink.

ngoại động từ
  1. làm cho tan ra, làm cho chảy ra
nội động từ
  1. tan ra, chảy ra