unfreeze

/'ʌn'fri:z/
ngoại động từ
  1. làm cho tan ra, làm cho chảy ra
nội động từ
  1. tan ra, chảy ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

unfreeze
The chef unfreezes the chicken in the kitchen sink.