inverse

/'in'və:s/
tính từ
  1. ngược lại
  2. (toán học) ngược, nghịch đảo
    • inverse ratio
      tỷ số ngược
danh từ
  1. cái ngược lại; điều ngược lại
  2. (toán học) số nghịch đảo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

inverse
The graph shows an inverse relationship between speed and travel time.