inverse
/'in'və:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ngược lại, đối nghịch: Chỉ mối quan hệ trong đó một yếu tố tăng thì yếu tố kia giảm, hoặc chỉ tính chất trái ngược hoàn toàn.
- (Toán học) Nghịch đảo, ngược: Chỉ phép toán hoặc đại lượng có mối quan hệ đặc biệt, ví dụ như số nghịch đảo (1/x) hoặc hàm ngược.
Danh từ:
- Điều ngược lại, cái đối lập: Vật, sự việc hoặc khái niệm có vị trí, trật tự hoặc bản chất hoàn toàn trái ngược.
- (Toán học) Số nghịch đảo, phép toán ngược: Giá trị hoặc phép toán có kết quả là 1 khi kết hợp với giá trị/phép toán gốc (ví dụ: phép nhân và phép chia là nghịch đảo của nhau).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- There is an inverse relationship between supply and demand. (Có một mối quan hệ ngược lại giữa cung và cầu.)
- The inverse operation of addition is subtraction. (Phép toán ngược của phép cộng là phép trừ.)
Danh từ:
- He did the inverse of what I asked. (Anh ấy đã làm điều ngược lại với những gì tôi yêu cầu.)
- The inverse of 5 is 1/5. (Số nghịch đảo của 5 là 1/5.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inverse proportion": Tỷ lệ nghịch.
- Speed and travel time are in inverse proportion. (Tốc độ và thời gian di chuyển có tỷ lệ nghịch.)
"Inverse function": Hàm ngược.
- Finding the inverse function is a key concept in calculus. (Tìm hàm ngược là một khái niệm quan trọng trong giải tích.)
Biến thể và từ gần giống
Inversely (phó từ): Một cách ngược lại, tỷ lệ nghịch.
- Pressure varies inversely with volume. (Áp suất thay đổi tỷ lệ nghịch với thể tích.)
Inversion (danh từ): Sự đảo ngược, phép nghịch đảo.
- The inversion of the image made it hard to recognize. (Sự đảo ngược hình ảnh khiến nó khó nhận ra.)
Từ đồng nghĩa
- Opposite: Đối lập, trái ngược.
- Reverse: Đảo ngược, trái lại.
- Reciprocal (trong toán học): Nghịch đảo, tương hỗ.
Từ trái nghĩa
- Direct: Trực tiếp, cùng chiều.
- Same: Giống nhau, cùng loại.
tính từ
- ngược lại
- (toán học) ngược, nghịch đảo
- inverse ratiotỷ số ngược
danh từ
- cái ngược lại; điều ngược lại
- (toán học) số nghịch đảo