anxiété
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự lo âu, nỗi lo lắng: Trạng thái tinh thần bồn chồn, căng thẳng, thường do lo sợ về một điều gì đó không chắc chắn hoặc có thể xảy ra trong tương lai.
- (Y học) Chứng lo âu, chứng ưu tư: Một trạng thái bệnh lý với cảm giác lo lắng, sợ hãi thường xuyên và quá mức, có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son départ a provoqué une grande anxiété chez ses parents. (Sự ra đi của anh ấy đã gây ra nỗi lo âu lớn cho bố mẹ.)
- L'attente des résultats est source d'anxiété. (Việc chờ đợi kết quả là nguồn gây lo lắng.)
- Le médecin a diagnostiqué une anxiété généralisée. (Bác sĩ đã chẩn đoán chứng lo âu lan tỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en proie à l'anxiété": Bị nỗi lo âu giày vò, đang trong tình trạng lo lắng dữ dội.
- Il est en proie à l'anxiété avant chaque examen. (Anh ấy bị nỗi lo âu giày vò trước mỗi kỳ thi.)
"Anxiété de performance": Sự lo lắng về thành tích, thường gặp trong công việc, học tập hoặc thể thao.
- Les musiciens professionnels souffrent souvent d'anxiété de performance. (Các nhạc công chuyên nghiệp thường bị chứng lo lắng về thành tích.)
Biến thể và từ gần giống
Anxieux / Anxieuse (tính từ): Lo lắng, bồn chồn.
- Elle a un regard anxieux. (Cô ấy có ánh mắt lo lắng.)
Anxieusement (trạng từ): Một cách lo lắng, bồn chồn.
- Il attend anxieusement des nouvelles. (Anh ấy lo lắng chờ đợi tin tức.)
Từ đồng nghĩa
- Inquiétude (n.f): Mối lo ngại, sự lo lắng (thường nhẹ hơn và cụ thể hơn ).
- Angoisse (n.f): Nỗi lo âu, sự lo sợ (cường độ mạnh hơn, gần với cảm giác hoảng sợ).
- Souci (n.m): Điều lo nghĩ, mối bận tâm.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Crise d'anxiété (n.f): Cơn lo âu, cơn hoảng loạn.
- Elle a fait une crise d'anxiété en public. (Cô ấy đã lên cơn lo âu ở nơi công cộng.)
Trouble anxieux (n.m): Rối loạn lo âu (thuật ngữ y học).
- Il suit une thérapie pour son trouble anxieux. (Anh ấy đang theo một liệu pháp cho chứng rối loạn lo âu của mình.)
danh từ giống cái
- sự lo âu
- Eprouver de l'anxiétécảm thấy lo âu
- Vivre dans l'anxiétésống trong nỗi lo âu
- (y học) chứng ưu tư, chứng lo lắng