anyway
/'enihau/ Cách viết khác : (anyway) /'eniwei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Dù sao đi nữa, dù thế nào đi nữa: Dùng để giới thiệu một nhận định hoặc quyết định vẫn đúng bất chấp những điều vừa được đề cập trước đó.
- Nói chung là, dù gì thì: Dùng để tóm tắt, chuyển ý, hoặc kết thúc một cuộc trò chuyện một cách thoải mái.
- Bằng cách nào đó: Dùng để chỉ rằng một việc được thực hiện mà không quan tâm đến phương pháp cụ thể.
Liên từ:
- Nhưng mà, tuy nhiên: Dùng để nối các ý, thường để quay lại chủ đề chính sau một lời bình luận hoặc để bắt đầu một câu nói mới.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- I know it's late. Anyway, I should go home now. (Tôi biết là muộn rồi. Dù sao đi nữa, tôi nên về nhà bây giờ.)
- "Thanks for your help." – "No problem. See you tomorrow anyway." ("Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn." – "Không có gì. Nói chung là hẹn gặp bạn ngày mai nhé.")
- We need to get this finished anyway possible. (Chúng ta cần hoàn thành việc này bằng cách nào đó.)
Liên từ:
- It might rain later. Anyway, let's continue with our plan. (Trời có thể mưa sau đó. Nhưng mà, chúng ta cứ tiếp tục kế hoạch đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anyway,..." (đứng đầu câu): Thường dùng trong văn nói để chuyển chủ đề, ngắt một câu chuyện dài, hoặc quay lại điểm chính.
- So, that's what happened at the party. Anyway, how was your trip? (Vậy, đó là chuyện đã xảy ra ở bữa tiệc. Nói chung là, chuyến đi của bạn thế nào?)
"...anyway" (đứng cuối câu): Nhấn mạnh rằng điều vừa nói là quan trọng nhất hoặc là lý do chính, bất chấp những yếu tố khác.
- I don't need a new phone. This one works fine anyway. (Tôi không cần điện thoại mới. Dù gì thì cái này vẫn dùng tốt mà.)
Biến thể và từ gần giống
- Anyhow (phó từ/liên từ): Có nghĩa và cách dùng tương tự "anyway" trong hầu hết ngữ cảnh, thường dùng trong văn nói thân mật hơn.
- It doesn't matter. Anyhow, let's forget about it. (Không quan trọng đâu. Dù sao thì, hãy quên chuyện đó đi.)
Từ đồng nghĩa
- In any case: Trong bất kỳ trường hợp nào.
- Nevertheless: Tuy nhiên, dẫu vậy (trang trọng hơn).
- Regardless: Bất chấp, dù thế nào đi nữa.
Thành ngữ liên quan
- Get something done anyway one can: Làm việc gì đó bằng bất cứ cách nào có thể.
- We have to finish this report anyway we can. (Chúng ta phải hoàn thành báo cáo này bằng bất cứ cách nào có thể.)
phó từ & liên từ
- thế nào cũng được, cách nào cũng được
- pay me anyhow, but do pay meanh trả tôi thế nào cũng được nhưng phải trả tôi
- dầu sao chăng nữa, dù thế nào đi nữa
- anyhow I must be off tomorrowdù sao chăng nữa mai tôi cũng phải đi
- đại khái, qua loa, tuỳ tiện, được chăng hay chớ; cẩu thả, lộn xộn, lung tung
- to do one's work anyhowlàm đại khái, làm qua loa
- things are all anyhowmọi việc đều lộn xộn
- to feel anyhowcảm thấy sức khoẻ sút đi, cảm thấy ốm