anyway

/'enihau/ Cách viết khác : (anyway) /'eniwei/
Học thuật
Thân thiện
anyway

A student finishes her homework anyway, even though she is tired.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Dù sao đi nữa, thế nào đi nữa: Dùng để giới thiệu một nhận định hoặc quyết định vẫn đúng bất chấp những điều vừa được đề cập trước đó.
    • Nói chung , thì: Dùng để tóm tắt, chuyển ý, hoặc kết thúc một cuộc trò chuyện một cách thoải mái.
    • Bằng cách nào đó: Dùng để chỉ rằng một việc được thực hiện không quan tâm đến phương pháp cụ thể.
  2. Liên từ:

    • Nhưng mà, tuy nhiên: Dùng để nối các ý, thường để quay lại chủ đề chính sau một lời bình luận hoặc để bắt đầu một câu nói mới.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • I know it's late. Anyway, I should go home now. (Tôi biết muộn rồi. Dù sao đi nữa, tôi nên về nhà bây giờ.)
    • "Thanks for your help." – "No problem. See you tomorrow anyway." ("Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn." – "Không . Nói chung hẹn gặp bạn ngày mai nhé.")
    • We need to get this finished anyway possible. (Chúng ta cần hoàn thành việc này bằng cách nào đó.)
  • Liên từ:

    • It might rain later. Anyway, let's continue with our plan. (Trời có thể mưa sau đó. Nhưng mà, chúng ta cứ tiếp tục kế hoạch đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anyway,..." (đứng đầu câu): Thường dùng trong văn nói để chuyển chủ đề, ngắt một câu chuyện dài, hoặc quay lại điểm chính.

    • So, that's what happened at the party. Anyway, how was your trip? (Vậy, đó chuyện đã xảy rabữa tiệc. Nói chung , chuyến đi của bạn thế nào?)
  • "...anyway" (đứng cuối câu): Nhấn mạnh rằng điều vừa nói là quan trọng nhất hoặc là lý do chính, bất chấp những yếu tố khác.

    • I don't need a new phone. This one works fine anyway. (Tôi không cần điện thoại mới. thì cái này vẫn dùng tốt .)
Biến thể từ gần giống
  • Anyhow (phó từ/liên từ): Có nghĩa cách dùng tương tự "anyway" trong hầu hết ngữ cảnh, thường dùng trong văn nói thân mật hơn.
    • It doesn't matter. Anyhow, let's forget about it. (Không quan trọng đâu. Dù sao thì, hãy quên chuyện đó đi.)
Từ đồng nghĩa
  • In any case: Trong bất kỳ trường hợp nào.
  • Nevertheless: Tuy nhiên, dẫu vậy (trang trọng hơn).
  • Regardless: Bất chấp, thế nào đi nữa.
Thành ngữ liên quan
  • Get something done anyway one can: Làm việc đó bằng bất cứ cách nào có thể.
    • We have to finish this report anyway we can. (Chúng ta phải hoàn thành báo cáo này bằng bất cứ cách nào có thể.)
anyway

A student finishes her homework anyway, even though she is tired.

phó từ & liên từ
  1. thế nào cũng được, cách nào cũng được
    • pay me anyhow, but do pay me
      anh trả tôi thế nào cũng được nhưng phải trả tôi
  2. dầu sao chăng nữa, thế nào đi nữa
    • anyhow I must be off tomorrow
      dù sao chăng nữa mai tôi cũng phải đi
  3. đại khái, qua loa, tuỳ tiện, được chăng hay chớ; cẩu thả, lộn xộn, lung tung
    • to do one's work anyhow
      làm đại khái, làm qua loa
    • things are all anyhow
      mọi việc đều lộn xộn
    • to feel anyhow
      cảm thấy sức khoẻ sút đi, cảm thấy ốm

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "anyway"