anywhere

/'eniweə/
Học thuật
Thân thiện
anywhere

You can find this food anywhere in the city.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • bất kỳ đâu, tại bất kỳ nơi nào: Dùng để chỉ một địa điểm không xác định hoặc bất kỳ địa điểm nào trong một tập hợp các khả năng.
    • Đến bất kỳ đâu: Dùng để chỉ hướng tới một địa điểm không xác định hoặc bất kỳ địa điểm nào.
dụ sử dụng
  • Phó từ (chỉ nơi chốn):
    • You can sit anywhere in the room. (Bạn có thể ngồi bất kỳ đâu trong phòng.)
    • I can't find my keys anywhere. (Tôi không tìm thấy chìa khóa đâu cả.)
  • Phó từ (chỉ hướng):
    • We can go anywhere you want for dinner. (Chúng ta có thể đi ăn tối bất kỳ đâu bạn muốn.)
    • This bus doesn't go anywhere near the city center. (Xe buýt này không đi đến bất kỳ nơi nào gần trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anywhere from... to...": Dùng để ước lượng một con số hoặc phạm vi không chính xác.
    • The project will take anywhere from two to four weeks to complete. (Dự án sẽ mất khoảng từ hai đến bốn tuần để hoàn thành.)
  • "not getting/going anywhere": Không tiến triển, không đạt được kết quả.
    • This discussion is not getting anywhere. (Cuộc thảo luận này chẳng đi đến đâu cả.)
  • "anywhere near": (Thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn) Gần như, xấp xỉ.
    • The movie wasn't anywhere near as good as the book. (Bộ phim không thể nào hay được như cuốn sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Somewhere (phó từ): Ở đâu đó, một nơi nào đó (chỉ địa điểm không xác định nhưng tồn tại).
    • I left my bag somewhere in the house. (Tôi để quên túi đâu đó trong nhà.)
  • Nowhere (phó từ): Khôngđâu cả, không nơi nào.
    • He is nowhere to be found. (Anh ta không thấyđâu cả.)
  • Everywhere (phó từ): Ở khắp mọi nơi.
    • There were flowers everywhere. ( hoa khắp mọi nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Anyplace (phó từ, thân mật): Bất cứ đâu (cùng nghĩa với 'anywhere' trong hầu hết ngữ cảnh).
    • You can park anyplace along this street. (Bạn có thể đỗ xe bất cứ đâu dọc con phố này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ 'anywhere')

Thành ngữ liên quan
  • Anywhere and everywhere: Ở bất kỳ tất cả mọi nơi.
    • She travels anywhere and everywhere for her job. ( ấy đi công tác khắp nơi cho công việc của mình.)
anywhere

You can find this food anywhere in the city.

phó từ
  1. bất kỳ chỗ nào, bất cứ nơi đâu
    • place it anywhere you like
      anh thích để đâu thì để
    • anywhere else
      bất cứ nơi nào khác

Từ có nhắc đến "anywhere"