đâu

adv
  1. where ; somewhere ; anywhere ; everywhere
    • anh đi đâu đó? Where are you going?
      Not; not at all

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "đâu"

đâu
Một chú mèo con đang trốn đâu đó trong phòng.