aoriste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thời bất định (trong tiếng Hy Lạp): Một thì của động từ trong ngữ pháp tiếng Hy Lạp cổ đại, dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ mà không xác định rõ tính chất kéo dài, hoàn thành hay lặp lại của nó. Nó thường được dịch sang các ngôn ngữ khác bằng thì quá khứ đơn giản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'aoriste est un temps du passé en grec ancien. (Thời bất định là một thì quá khứ trong tiếng Hy Lạp cổ đại.)
- Ce verbe est conjugué à l'aoriste dans ce texte. (Động từ này được chia ở thời bất định trong văn bản này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aoriste sigmatique": Thời bất định có sigma (một dạng phổ biến của aoriste trong tiếng Hy Lạp, được hình thành bằng cách thêm phụ tố 's').
- La formation de l'aoriste sigmatique suit des règles précises. (Cách hình thành thời bất định có sigma tuân theo những quy tắc chính xác.)
"Aoriste passif": Thời bất định thể bị động.
- Il faut distinguer l'aoriste actif de l'aoriste passif. (Cần phân biệt thời bất định thể chủ động với thời bất định thể bị động.)
Biến thể và từ gần giống
- Aoristique (tính từ): thuộc về thời bất định.
- Une forme aoristique (một dạng thức thuộc thời bất định).
Từ đồng nghĩa
- Passé simple (trong ngữ pháp tiếng Pháp): Thì quá khứ đơn (đây là cách dịch ý nghĩa chức năng gần nhất, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Hy Lạp).
- Prétérit (trong ngữ pháp một số ngôn ngữ): Thì quá khứ đơn.
Lưu ý
- Thuật ngữ "aoriste" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học, đặc biệt khi nghiên cứu về tiếng Hy Lạp cổ đại. Trong tiếng Pháp hiện đại, nó không dùng để chỉ một thì của động từ tiếng Pháp.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) thời bất định (tiếng Hy Lạp)