juriste

Học thuật
Thân thiện
juriste

Un juriste explique un texte de loi à des étudiants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà luật học, luật gia: Một người kiến thức chuyên sâu về luật pháp, thườngmột học giả, một chuyên gia nghiên cứu về khoa học pháphoặc một người hành nghề luật với trình độluận cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce juriste est réputé pour ses commentaires sur le Code civil. (Nhà luật học này nổi tiếng với những bình luận về Bộ luật Dân sự.)
    • Elle a consulté un juriste pour analyser la complexité du contrat. ( ấy đã tham vấn một luật gia để phân tích tính phức tạp của hợp đồng.)
    • Plusieurs juristes ont participé à la rédaction de cette nouvelle constitution. (Nhiều luật gia đã tham gia soạn thảo bản hiến pháp mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "juriste de droit comparé": nhà luật học chuyên về luật so sánh.

    • Il est un juriste de droit comparé spécialisé dans les systèmes asiatiques. (Ông ấymột nhà luật học chuyên về luật so sánh, chuyên sâu về các hệ thống pháp luật châu Á.)
  • "juriste d'entreprise": luật gia nội bộ (làm việc trong bộ phận pháp chế của một công ty).

    • Le juriste d'entreprise conseille la direction sur les aspects légaux des projets. (Luật gia nội bộ tư vấn cho ban lãnh đạo về các khía cạnh phápcủa các dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Juridique (adj): thuộc về luật pháp, pháp lý.

    • Une question juridique. (Một vấn đề pháp lý.)
  • Jurisprudence (n): án lệ, khoa học nghiên cứu về luật.

    • La jurisprudence de la Cour de cassation. (Án lệ của Tòa Phá án.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste du droit: chuyên gia về luật.
  • Légiste: chuyên gia về luật (thường thiên về y khoa hoặc hình sự).
Các cụm từ liên quan
  • Être un éminent juriste: là một luật gia lỗi lạc.

    • Il est considéré comme un éminent juriste du XXe siècle. (Ông ấy được coi là một luật gia lỗi lạc của thế kỷ XX.)
  • Ouvrage de juriste: tác phẩm của một nhà luật học.

    • Cet ouvrage de juriste est une référence en la matière. (Tác phẩm của nhà luật học nàymột tài liệu tham khảo quan trọng trong lĩnh vực này.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "juriste" một cách ẩn dụ.)

juriste

Un juriste explique un texte de loi à des étudiants.

danh từ
  1. nhà luật học, luật gia

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "juriste"