aortic

/ei'ɔ:tik/
Học thuật
Thân thiện
aortic

The doctor examined the patient's aortic valve.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) động mạch chủ: Mô tả những liên quan đến động mạch chủ (aorta), động mạch lớn nhất trong cơ thể, xuất phát từ tim mang máu giàu oxy đi khắp cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient was diagnosed with an aortic aneurysm. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng phình động mạch chủ.)
    • An aortic valve replacement is a major heart surgery. (Thay van động mạch chủ một cuộc phẫu thuật tim lớn.)
    • The surgeon repaired the aortic wall. (Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa thành động mạch chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aortic arch": Quai động mạch chủ, phần cong của động mạch chủ.

    • The aortic arch gives rise to major arteries supplying the head and arms. (Quai động mạch chủ cho ra các động mạch chính cung cấp máu cho đầu cánh tay.)
  • "Aortic dissection": Bóc tách động mạch chủ, một tình trạng nghiêm trọng khi lớp nội mạc của động mạch chủ bị rách.

    • Aortic dissection is a medical emergency. (Bóc tách động mạch chủ một cấp cứu y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Aorta (danh từ): Động mạch chủ.

    • The aorta is the main artery from the heart. (Động mạch chủ động mạch chính xuất phát từ tim.)
  • Aortitis (danh từ): Viêm động mạch chủ.

  • Supra-aortic (tính từ): Ở trên động mạch chủ.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác. Cụm từ mô tả gần nhất là "pertaining to the aorta" (liên quan đến động mạch chủ).
aortic

The doctor examined the patient's aortic valve.

tính từ
  1. (thuộc) động mạch chủ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống