aortal

Học thuật
Thân thiện
aortal

The surgeon carefully examined the aortal valve during the procedure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về động mạch chủ, liên quan đến động mạch chủ: "Aortal" tính từ mô tả những liên hệ trực tiếp hoặc là một phần của động mạch chủ, mạch máu chính dẫn máu từ tim đi khắp cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The surgeon repaired the aortal wall. (Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa thành động mạch chủ.)
    • An aortal aneurysm is a serious medical condition. (Phình động mạch chủ một tình trạng y tế nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y khoa, chẩn đoán tài liệu học thuật để mô tả giải phẫu, bệnh hoặc các thủ thuật liên quan đến động mạch chủ.
    • The study focused on aortal stiffness in elderly patients. (Nghiên cứu tập trung vào độ cứng của động mạch chủbệnh nhân cao tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Aortic (adj): (thuộc) động mạch chủ. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn "aortal".

    • Aortic valve (van động mạch chủ).
  • Aorta (n): Động mạch chủ. Đây danh từ gốc.

    • The aorta is the largest artery in the body. (Động mạch chủ động mạch lớn nhất trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Aortic: (thuộc) động mạch chủ.
aortal

The surgeon carefully examined the aortal valve during the procedure.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới động mạch chủ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống