aortite

Học thuật
Thân thiện
aortite

Une patiente consulte un médecin pour une aortite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm động mạch chủ: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự viêm nhiễm của động mạch chủ, mạch máu chính dẫn máu từ tim đi khắp cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient a été diagnostiqué avec une aortite. (Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc chứng viêm động mạch chủ.)
    • L'aortite peut être causée par une infection ou une maladie auto-immune. (Viêm động mạch chủ có thể do nhiễm trùng hoặc bệnh tự miễn gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aortite syphilitique": viêm động mạch chủ do giang mai, một biến chứng muộn của bệnh giang mai không được điều trị.

    • L'aortite syphilitique était plus courante avant l'avènement des antibiotiques. (Viêm động mạch chủ do giang mai phổ biến hơn trước khi thuốc kháng sinh.)
  • "aortite à cellules géantes" (còn gọi là viêm động mạch tế bào khổng lồ hoặc bệnh Horton): một dạng viêm mạch máu thường ảnh hưởng đến động mạch chủ các nhánh lớn.

    • L'aortite à cellules géantes nécessite un traitement par corticostéroïdes. (Viêm động mạch chủ tế bào khổng lồ cần được điều trị bằng corticosteroid.)
Biến thể từ gần giống
  • Aortique (adj): (thuộc về) động mạch chủ.

    • La valve aortique. (Van động mạch chủ.)
  • Aorte (n.f): động mạch chủ.

    • L'aorte est la plus grande artère du corps humain. (Động mạch chủđộng mạch lớn nhất trong cơ thể người.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation de l'aorte: viêm động mạch chủ (cụm từ mô tả nghĩa đen).
Lưu ý
  • Aortitemột thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trong cách sử dụng thông thường.
aortite

Une patiente consulte un médecin pour une aortite.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm động mạch chủ

Từ gần giống