aortite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm động mạch chủ: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự viêm nhiễm của động mạch chủ, mạch máu chính dẫn máu từ tim đi khắp cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le patient a été diagnostiqué avec une aortite. (Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc chứng viêm động mạch chủ.)
- L'aortite peut être causée par une infection ou une maladie auto-immune. (Viêm động mạch chủ có thể do nhiễm trùng hoặc bệnh tự miễn gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aortite syphilitique": viêm động mạch chủ do giang mai, một biến chứng muộn của bệnh giang mai không được điều trị.
- L'aortite syphilitique était plus courante avant l'avènement des antibiotiques. (Viêm động mạch chủ do giang mai phổ biến hơn trước khi có thuốc kháng sinh.)
"aortite à cellules géantes" (còn gọi là viêm động mạch tế bào khổng lồ hoặc bệnh Horton): một dạng viêm mạch máu thường ảnh hưởng đến động mạch chủ và các nhánh lớn.
- L'aortite à cellules géantes nécessite un traitement par corticostéroïdes. (Viêm động mạch chủ tế bào khổng lồ cần được điều trị bằng corticosteroid.)
Biến thể và từ gần giống
Aortique (adj): (thuộc về) động mạch chủ.
- La valve aortique. (Van động mạch chủ.)
Aorte (n.f): động mạch chủ.
- L'aorte est la plus grande artère du corps humain. (Động mạch chủ là động mạch lớn nhất trong cơ thể người.)
Từ đồng nghĩa
- Inflammation de l'aorte: viêm động mạch chủ (cụm từ mô tả nghĩa đen).
Lưu ý
- Aortite là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trong cách sử dụng thông thường.
danh từ giống cái
- (y học) viêm động mạch chủ