aridité

Học thuật
Thân thiện
aridité

Le désert est un exemple parfait de l'aridité du paysage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khô khan, sự khô cằn: Trạng thái thiếu hụt độ ẩm một cách nghiêm trọng, thường dùng để mô tả khí hậu hoặc vùng đất.
    • Sự cằn cỗi: Trạng thái không màu mỡ, không khả năng sinh sôi hoặc hỗ trợ sự sống, thường do thiếu nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'aridité du désert rend la vie difficile. (Sự khô cằn của sa mạc khiến cuộc sống trở nên khó khăn.)
    • L'aridité de son style d'écriture déçoit certains lecteurs. (Sự khô khan trong phong cách viết của ông ấy làm thất vọng một số độc giả.)
    • Ils étudient l'aridité croissante de cette région. (Họ nghiên cứu tình trạng khô cằn ngày càng gia tăng của khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aridité intellectuelle": sự khô khan về trí tuệ, sự nghèo nàn về tư tưởng.

    • Ce débat est d'une grande aridité intellectuelle. (Cuộc tranh luận này có một sự khô khan về trí tuệ rất lớn.)
  • "aridité affective": sự khô khan, lạnh lùng trong tình cảm.

    • Son aridité affective le rendait distant. (Sự khô khan trong tình cảm của anh ta khiến anh ta trở nên xa cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Aride (tính từ): khô khan, khô cằn, cằn cỗi.

    • Un climat aride. (Một khí hậu khô cằn.)
    • Un sol aride. (Một vùng đất cằn cỗi.)
  • Dessèchement (danh từ giống đực): sự làm khô, sự khô héo (thường chỉ quá trình hoặc hậu quả cụ thể hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Sécheresse: sự khô hạn (thường nhấn mạnh đến việc thiếu mưa hoặc nước).
  • Stérilité: sự cằn cỗi, sự không sinh sôi (nhấn mạnh đến khả năng sinh sản).
Từ trái nghĩa
  • Humidité: độ ẩm, sự ẩm ướt.
  • Fertilité: sự màu mỡ, độ phì nhiêu.
aridité

Le désert est un exemple parfait de l'aridité du paysage.

danh từ giống cái
  1. sự khô khan, sự khô cằn
  2. sự cằn cỗi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống