aoûtat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con mạt gà: Một loài động vật chân khớp nhỏ, thuộc họ ve bét, thường ký sinh và gây ngứa ngáy, đặc biệt vào cuối mùa hè. Tên gọi "aoûtat" liên quan đến tháng Tám (août), thời điểm chúng thường xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Attention aux aoûtats dans l'herbe ! (Hãy cẩn thận với con mạt gà trong cỏ!)
- Les piqûres d'aoûtat provoquent de fortes démangeaisons. (Vết cắn của con mạt gà gây ra ngứa dữ dội.)
- Mon chien s'est couvert d'aoûtats après la promenade. (Con chó của tôi bị dính đầy con mạt gà sau buổi đi dạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être piqué par un aoûtat": bị con mạt gà cắn.
- Toute la famille a été piquée par des aoûtats lors du pique-nique. (Cả gia đình đều bị con mạt gà cắn trong buổi dã ngoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Trombicula autumnalis: Tên khoa học của con mạt gà.
- Rouget: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng loài động vật này.
Từ đồng nghĩa
- Larve de trombidion: Ấu trùng ve.
- Lepte: Một thuật ngữ chung cho một số loài ve nhỏ.
danh từ giống đực
- (động vật học) con mạt gà