atout

Học thuật
Thân thiện
atout

Une dame joue un atout pour remporter le pli.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hoa chủ bài; quân chủ bài: Trong các trò chơi bài, đâymột lá bài giá trị đặc biệt, có thể đánh bại các lá bài khác.
    • Lợi thế, ưu điểm, phương tiện để thành công: Một yếu tố hoặc điều kiện thuận lợi giúp một người hoặc một nhóm khả năng thành công cao hơn trong một tình huống, cuộc thi hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'as de pique est un atout dans ce jeu de cartes. (Quân Át Bíchmột hoa chủ bài trong trò chơi bài này.)
    • Son expérience internationale est un atout majeur pour ce poste. (Kinh nghiệm quốc tế của anh ấymột lợi thế lớn cho vị trí này.)
    • La maîtrise de plusieurs langues est un atout précieux sur le marché du travail. (Việc thông thạo nhiều ngôn ngữmột lợi thế quý giá trên thị trường lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir tous les atouts en main": đầy đủ mọi lợi thế, mọi phương tiện cần thiết trong tay để chắc chắn thành công.

    • Avec cette équipe et ce budget, nous avons tous les atouts en main pour réussir le projet. (Với đội ngũ ngân sách này, chúng ta đầy đủ mọi lợi thế trong tay để thực hiện thành công dự án.)
  • "Jouer un atout": Sử dụng một lợi thế của mình.

    • Il a joué son atout maître en révélant son alliance avec le partenaire principal. (Anh ta đã sử dụng lợi thế chủ chốt bằng cách tiết lộ liên minh của mình với đối tác chính.)
Biến thể từ liên quan
  • Atout-maître (danh từ giống đực): Lợi thế chủ chốt, quân bài chủ lực.
    • Sa capacité à convaincre est son atout-maître. (Khả năng thuyết phụclợi thế chủ chốt của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Avantage: Lợi thế, ưu điểm.
  • Point fort: Điểm mạnh.
  • Trump (từ mượn tiếng Anh, dùng trong bài): Quân chủ bài.
Thành ngữ liên quan
  • "Abattre son dernier atout": Sử dụng biện pháp cuối cùng, vũ khí cuối cùng (giống như đánh lá bài chủ cuối cùng).

    • Face à la crise, la direction a abattre son dernier atout en licenciant le directeur. (Trước khủng hoảng, ban lãnh đạo đã phải sử dụng biện pháp cuối cùngsa thải giám đốc.)
  • "Retourner un atout contre quelqu'un": Biến một lợi thế của ai đó thành bất lợi cho họ.

    • L'avocat a retourné l'atout du témoignage contre l'accusation. (Luật sư đã biến lợi thế của lời khai thành điểm bất lợi cho bên buộc tội.)
atout

Une dame joue un atout pour remporter le pli.

danh từ giống đực
  1. (đánh bài) hoa chủ bài; quân chủ bài
  2. phương tiện (để) thành công
    • Avoir tous les atouts en main
      đủ mọi phương tiện để thành công

Từ gần giống

Từ chứa "atout"

Từ có nhắc đến "atout"