atout

danh từ giống đực
  1. (đánh bài) hoa chủ bài; quân chủ bài
  2. phương tiện (để) thành công
    • Avoir tous les atouts en main
      đủ mọi phương tiện để thành công

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "atout"

Từ có nhắc đến "atout"

atout
Une dame joue un atout pour remporter le pli.