apéritif

Học thuật
Thân thiện
apéritif

L'apéritif est servi avec des olives et des amandes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Rượu khai vị: Một loại đồ uống cồn (thườngrượu) được dùng trước bữa ăn chính để kích thích vị giác sự thèm ăn.
    • Buổi uống rượu khai vị: Một buổi tụ tập xã hội ngắn, thường diễn ra trước bữa tối, nơi mọi người dùng đồ uống khai vị đồ ăn nhẹ.
  2. Tính từ:

    • Khai vị: Dùng để mô tả một loại đồ uống hoặc đôi khimón ăn tác dụng kích thích sự thèm ăn trước bữa chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nous avons pris un apéritif sur la terrasse avant le dîner. (Chúng tôi đã uống rượu khai vị trên sân thượng trước bữa tối.)
    • Les voisins nous ont invités à l'apéritif ce soir. (Hàng xóm đã mời chúng tôi tới dự buổi uống rượu khai vị tối nay.)
  • Tính từ:

    • Le vermouth est une boisson apéritive. (Vermouthmột thức uống khai vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'heure de l'apéritif": Giờ uống rượu khai vị, thườngvào cuối buổi chiều hoặc đầu buổi tối.

    • C'est l'heure de l'apéritif, tu veux un verre ? (Đã đến giờ uống rượu khai vị rồi, bạn muốn một ly không?)
  • "Apéritif dînatoire": Một buổi tiệc nhẹ thay cho bữa tối, nơi các món ăn khai vị được phục vụ với số lượng nhiều đa dạng.

    • Pour son anniversaire, elle organise un apéritif dînatoire. (Cho ngày sinh nhật của mình, ấy tổ chức một buổi tiệc khai vị thay bữa tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Apéritive (tính từ giống cái): Dạng tính từ giống cái của "apéritif".

    • Une liqueur apéritive. (Một loại rượu mùi khai vị.)
  • Apéro (danh từ giống đực, thân mật): Cách nói tắt, thông tục của "apéritif".

    • On se fait un apéro ce weekend ? (Chúng ta làm một buổi tiệc khai vị vào cuối tuần này nhé?)
Từ đồng nghĩa
  • Amuse-gueule (danh từ giống đực, thân mật): Đồ ăn nhẹ dùng trong lúc uống rượu khai vị (nghĩa đen: "món làm vui miệng").
  • Mise en bouche (danh từ giống cái): Món khai vị nhỏ, thường được phục vụ miễn phí tại nhà hàng.
Thành ngữ liên quan
  • "L'apéritif, c'est sacré !": Một câu nói phổ biến nhấn mạnh tầm quan trọng của truyền thống uống rượu khai vị trong văn hóa Pháp, như một nghi thức xã hội thiêng liêng.
    • Chez nous, l'apéritif, c'est sacré, on ne le rate jamais. (Ở nhà chúng tôi, giờ khai vịthiêng liêng, chúng tôi không bao giờ bỏ lỡ.)
apéritif

L'apéritif est servi avec des olives et des amandes.

tính từ
  1. khai vị
    • Boisson apéritive
      thức uống khai vị
danh từ giống đực
  1. rượu khai vị

Từ gần giống