abortif

tính từ
  1. thui, làm thui chột, không đậu
    • Fruit abortif
      quả (trái cây) thui
    • La puissance abortive du froid
      sức làm chột quả của giá rét.
  2. làm sẩy thai, phá thai
    • Médicament abortif
      thuốc phá thai
danh từ giống đực
  1. chất phá thai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "abortif"

abortif
Un fruit abortif tombe de l'arbre avant d'être mûr.