abortif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thui, làm thui chột, không đậu: Dùng để mô tả hiện tượng hoặc tác nhân khiến cho hoa quả, hạt giống không phát triển được, bị chết non.
- Làm sẩy thai, phá thai: Dùng để mô tả một chất, một phương pháp hoặc một tác nhân có khả năng chấm dứt thai kỳ một cách cố ý.
Danh từ giống đực:
- Chất phá thai: Chỉ một loại thuốc hoặc chất được sử dụng với mục đích phá thai.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le froid a un effet abortif sur les fleurs du pêcher. (Cái lạnh có tác dụng làm thui chột đối với hoa đào.)
- L'utilisation d'une substance abortive est strictement réglementée. (Việc sử dụng một chất có tính phá thai được quy định chặt chẽ.)
Danh từ:
- Ce médicament est considéré comme un abortif. (Loại thuốc này được coi là một chất phá thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học hoặc pháp lý, abortif thường được dùng với nghĩa "liên quan đến việc phá thai".
- Un traitement abortif. (Một phương pháp điều trị phá thai.)
- Trong nông nghiệp hoặc sinh học, từ này mô tả sự phát triển không hoàn chỉnh.
- Des graines abortives. (Những hạt giống bị thui chột.)
Biến thể và từ gần giống
- Avorter (động từ): sẩy thai; thất bại, hỏng.
- Le projet a avorté. (Dự án đã thất bại.)
- Avortement (danh từ giống đực): sự phá thai, sự sẩy thai.
- Un avortement spontané. (Một ca sẩy thai tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa phá thai): Interrupteur de grossesse (chất ngừng thai).
- Tính từ (nghĩa thui chột): Stérile (không sinh sản, cằn cỗi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ/danh từ abortif.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ abortif.)
tính từ
- thui, làm thui chột, không đậu
- Fruit abortifquả (trái cây) thui
- La puissance abortive du froidsức làm chột quả của giá rét.
- làm sẩy thai, phá thai
- Médicament abortifthuốc phá thai
danh từ giống đực
- chất phá thai