apache

/ə'pɑ:ʃ/
Học thuật
Thân thiện
apache

A young Apache woman teaches her daughter a traditional weaving pattern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Apache: Chỉ một thành viên của một nhóm các bộ lạc thổ dân châu Mỹ nguồn gốc từ vùng Tây Nam nước Mỹ phía Bắc Mexico.
    • Tên côn đồ, du côn: (Nghĩa lịch sử, chủ yếu dùngParis đầu thế kỷ 20) Chỉ một tên côn đồ hoặc du côn bạo lực, đặc biệt những kẻ tấn công người giàu có.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Geronimo was a famous Apache leader. (Geronimo một thủ lĩnh Apache nổi tiếng.)
    • The Apache tribes have a rich cultural heritage. (Các bộ lạc Apache một di sản văn hóa phong phú.)
    • In early 1900s Paris, an apache might rob people in dark alleys. (Vào đầu những năm 1900 ở Paris, một tên côn đồ có thể cướp giật người đi đường trong các con hẻm tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apache" thường được dùng với chữ "A" viết hoa khi đề cập đến dân tộc, bộ lạc hoặc ngôn ngữ.
    • She is studying the Apache language. ( ấy đang nghiên cứu ngôn ngữ Apache.)
  • Khi viết thường ("apache"), từ này thường mang nghĩa lịch sử về tội phạmParis ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Apachean (adj): Thuộc về người Apache hoặc ngôn ngữ Apache.
    • Apachean cultures are diverse. (Các nền văn hóa thuộc nhóm Apache rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thổ dân châu Mỹ: (Khi nói về dân tộc, nhưng đây từ rộng hơn, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Côn đồ, du côn: (Cho nghĩa lịch sử ở Paris).
Lưu ý về các nghĩa khác
  • Tên gọi kỹ thuật: "Apache" cũng tên của một máy bay trực thăng tấn công của quân đội Mỹ (AH-64 Apache) một phần mềm máy chủ web phổ biến (Apache HTTP Server). Tuy nhiên, đây những tên riêng không phải nghĩa từ vựng trực tiếp của từ "apache". Chúng được đặt theo tên của bộ lạc Apache các đặc tính như sức mạnh, khả năng thích nghi.
apache

A young Apache woman teaches her daughter a traditional weaving pattern.

danh từ
  1. tên côn đồ
  2. người A-pa- (một bộ lạcBắc Mỹ)

Từ đồng nghĩa