apache

/ə'pɑ:ʃ/
Học thuật
Thân thiện
apache

Un apache menace un passant dans une ruelle sombre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tên vô lại, kẻ côn đồ: Từ dùng để chỉ một kẻ vô lại, một tên du côn hoặc tội phạm nguy hiểm, đặc biệt là ở Paris vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les apaches rôdaient dans les ruelles sombres. (Những tên vô lại lang thang trong các ngõ hẻm tối tăm.)
    • La police a arrêté un apache célèbre. (Cảnh sát đã bắt giữ một tên côn đồ khét tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apache" trong ngữ cảnh lịch sử: Thuật ngữ này xuất hiện trong văn hóa đại chúng Pháp (như trong các tờ báo lá cải, tiểu thuyết trinh thám) để mô tả một tầng lớp tội phạm đô thị đặc trưng, thường mặc trang phục riêng biệt biệt ngữ.
Biến thể từ gần giống
  • Apache (tên riêng): Một bộ lạc thổ dân châu Mỹ nổi tiếng. (LƯU Ý: Đâymột từ đồng âm khác nghĩa, không phải biến thể của từ đang giải thích).
  • Voyou (danh từ giống đực): kẻ vô lại, du côn (từ đồng nghĩa hiện đại hơn).
  • Bandit (danh từ giống đực): kẻ cướp, bandit.
Từ đồng nghĩa
  • Criminel (danh từ giống đực): tội phạm.
  • Gangster (danh từ giống đực): gangster, kẻ côn đồ (từ mượn tiếng Anh, xuất hiện sau).
  • Rôdeur (danh từ giống đực): kẻ lang thang với ý đồ xấu.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "apache" trong nghĩa này ngày nay được coi là từ (từ , nghĩa ) ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học mô tả thời kỳ đó.
  • Cần phân biệt rõ ràng với danh từ riêng "Apache" chỉ tộc người, hai từ này hoàn toàn khác nhau về nguồn gốc ý nghĩa.
apache

Un apache menace un passant dans une ruelle sombre.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) tên vô lại