aparté

danh từ giống đực
  1. (sân khấu) lời nói một mình, tự thoại
  2. lời trao đổi riêng, lời nói chuyện riêng (trong cuộc họp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

aparté
Un acteur fait un aparté au bord de la scène.