aparté

Học thuật
Thân thiện
aparté

Un acteur fait un aparté au bord de la scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sân khấu) Lời nói một mình, tự thoại: Trong một vở kịch, đâylời của một nhân vật nói trực tiếp với khán giả hoặc tự nói với chính mình, trong khi các nhân vật khác trên sân khấu được coi là không nghe thấy.
    • Lời trao đổi riêng, lời nói chuyện riêng (trong cuộc họp): Một cuộc trò chuyện riêng tư, ngắn gọn giữa hai hoặc một vài người, tách biệt với cuộc thảo luận chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans cette pièce de théâtre, le personnage principal fait souvent des apartés avec le public. (Trong vở kịch này, nhân vật chính thường xuyên những lời tự thoại với khán giả.)
    • Pendant la réunion, ils ont eu un bref aparté pour régler un détail technique. (Trong cuộc họp, họ đã có một cuộc trao đổi riêng ngắn để giải quyết một chi tiết kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glisser un aparté": xen vào một lời nói riêng, một nhận xét riêng tư.

    • Il a glissé un aparté humoristique pendant son discours sérieux. (Anh ấy đã xen vào một lời nhận xét riêng tư hài hước trong bài phát biểu nghiêm túc của mình.)
  • "Hors de tout aparté": một cách công khai, không bất kỳ sự riêng tư hay bí mật nào.

    • La décision a été prise hors de tout aparté, en séance plénière. (Quyết định đã được đưa ra một cách công khai, trong phiên họp toàn thể.)
Biến thể từ gần giống
  • À part (cụm từ): riêng ra, tách biệt. Thường dùng như trạng từ hoặc tính từ.

    • Mettons ce dossier à part. (Hãy để hồ sơ này riêng ra.)
  • Apartheid (danh từ giống đực): chế độ phân biệt chủng tộc. (LƯU Ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, nguồn gốc từ tiếng Afrikaans, nhưng thường bị nhầm lẫn về mặt hình thức chữ viết).

Từ đồng nghĩa
  • Confidence (danh từ giống cái): lời tâm sự, lời thổ lộ riêng tư.
  • Monologue (danh từ giống đực): độc thoại (trong sân khấu, thường dài hơn tính chất nội tâm hơn ).
  • Conversation privée (cụm từ): cuộc trò chuyện riêng tư.
Thành ngữ liên quan
  • En aparté (thành ngữ): một cách riêng tư, kín đáo, tách biệt khỏi đám đông.
    • Les deux diplomates se sont parlés en aparté avant la signature du traité. (Hai nhà ngoại giao đã nói chuyện riêng với nhau trước khihiệp ước.)
aparté

Un acteur fait un aparté au bord de la scène.

danh từ giống đực
  1. (sân khấu) lời nói một mình, tự thoại
  2. lời trao đổi riêng, lời nói chuyện riêng (trong cuộc họp)