apartheid

/ə'pɑ:thaid/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ phân biệt chủng tộc Apartheid: Một hệ thống chính sách luật pháp chính thức của chính phủ, chủ yếu được biết đếnNam Phi trước năm 1994, nhằm thiết lập duy trì sự phân chia chủng tộc, với sự phân biệt đối xử về chính trị, kinh tế xã hội một cách hệ thống chống lại những người không phải da trắng.
    • Sự phân biệt, tách biệt chủng tộc một cách hệ thống: Nghĩa mở rộng, chỉ bất kỳ hệ thống phân biệt chủng tộc tổ chức nghiêm ngặt tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The apartheid regime in South Africa ended in the early 1990s. (Chế độ apartheidNam Phi đã chấm dứt vào đầu những năm 1990.)
    • Nelson Mandela fought against apartheid and spent 27 years in prison. (Nelson Mandela đã đấu tranh chống lại chế độ apartheid bị giam cầm 27 năm.)
    • The laws of apartheid enforced racial segregation in all aspects of life. (Các luật lệ của chế độ apartheid áp đặt sự phân biệt chủng tộc trong mọi mặt của đời sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of apartheid": di sản/hậu quả để lại của chế độ phân biệt chủng tộc.

    • The country is still dealing with the economic and social legacy of apartheid. (Đất nước vẫn đang đối mặt với di sản kinh tế xã hội từ thời apartheid.)
  • "institutional apartheid": sự phân biệt chủng tộc mang tính thể chế/hệ thống.

    • The report accused the organization of practicing a form of institutional apartheid. (Báo cáo cáo buộc tổ chức này thực hiện một hình thức phân biệt chủng tộc mang tính thể chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Anti-apartheid (adj): chống chế độ phân biệt chủng tộc.

    • He was a leading figure in the anti-apartheid movement. (Ông ấy một nhân vật hàng đầu trong phong trào chống apartheid.)
  • Post-apartheid (adj): hậu apartheid, sau thời kỳ phân biệt chủng tộc.

    • Post-apartheid South Africa faces many challenges. (Nam Phi thời kỳ hậu apartheid phải đối mặt với nhiều thách thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Racial segregation: sự phân biệt/tách biệt chủng tộc.
  • Jim Crow laws (trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ): các đạo luật phân biệt chủng tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "apartheid" một cách trực tiếp)

danh từ
  1. sự tách biệt chủng tộc Nam phi

Từ chứa "apartheid"