apatetic

/,æpə'tetik/
Học thuật
Thân thiện
apatetic

An insect's apatetic coloration helps it blend into the bark of a tree.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngụy trang (trong sinh vật học): "Apatetic" một thuật ngữ chuyên ngành sinh vật học dùng để mô tả màu sắc hoặc hình dạng của một sinh vật tác dụng ngụy trang, giúp hòa lẫn với môi trường xung quanh để tránh bị kẻ thù phát hiện hoặc để dễ dàng săn mồi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The apatetic coloration of the stick insect makes it look like a twig. (Màu sắc ngụy trang của con bọ que khiến trông giống như một cành cây khô.)
    • Many animals have developed apatetic features for survival. (Nhiều loài động vật đã phát triển các đặc điểm ngụy trang để sinh tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu khoa học hoặc mô tả chuyên sâu về sinh vật học. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Aposematic (adj): (sinh vật học) màu sắc cảnh báo. Đây một khái niệm đối lập, chỉ màu sắc sặc sỡ để cảnh báo kẻ thù về độc tính hoặc sự nguy hiểm.
    • The bright colors of the poison dart frog are aposematic. (Màu sắc sặc sỡ của ếch phi tiêu độc màu sắc cảnh báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Camouflaged (adj): được ngụy trang.
  • Cryptic (adj): (màu sắc, hình dạng) bí ẩn, khó phát hiện, tác dụng ngụy trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
apatetic

An insect's apatetic coloration helps it blend into the bark of a tree.

tính từ
  1. (sinh vật học) nguỵ trang

Từ gần giống