apathetic

/,æpə'θetik/
Học thuật
Thân thiện
apathetic

The audience remained apathetic during the long lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thờ ơ, lãnh đạm, hờ hững: Chỉ trạng thái thiếu quan tâm, nhiệt tình hoặc cảm xúc đối với một điều đó. Người "apathetic" thường không động lực hoặc phản ứng trước các sự kiện, vấn đề hoặc cảm xúc của người khác.
    • cảm, dửng dưng: Miêu tả sự thiếu vắng cảm xúc hoặc phản ứng cảm xúc một cách rõ rệt.
dụ sử dụng
  • (Phản ứng thờ ơ từ công chúng đã làm các nhà hoạt động ngạc nhiên.)
  • (Anh ấy có vẻ thờ ơ với tương lai của chính mình.)
  • (Một cử tri thờ ơ khó khả năng đi bỏ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apathetic towards": thờ ơ đối với (một đối tượng cụ thể).
    • She was completely apathetic towards the political debate. ( ấy hoàn toàn thờ ơ với cuộc tranh luận chính trị.)
  • "apathetic stare": cái nhìncảm, lãnh đạm.
    • He met the bad news with an apathetic stare. (Anh ấy đón nhận tin xấu bằng một cái nhìncảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Apathy (danh từ): sự thờ ơ, lãnh đạm.
    • Public apathy is a challenge for democracy. (Sự thờ ơ của công chúng một thách thức đối với nền dân chủ.)
  • Apathetically (trạng từ): một cách thờ ơ, lãnh đạm.
    • He shrugged apathetically. (Anh ấy nhún vai một cách thờ ơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Indifferent: dửng dưng, không quan tâm.
  • Uninterested: không hứng thú, không quan tâm.
  • Unemotional: vô cảm, không biểu lộ cảm xúc.
  • Passive: thụ động.
Từ trái nghĩa
  • Enthusiastic: nhiệt tình, hăng hái.
  • Passionate: đam mê, say mê.
  • Concerned: quan tâm, lo lắng.
  • Responsive: dễ phản ứng, nhạy cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "apathetic" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "apathetic".)

apathetic

The audience remained apathetic during the long lecture.

tính từ
  1. không tình cảm, lãnh đạm, thờ ơ, hờ hững

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "apathetic"