apathetic

/,æpə'θetik/
tính từ
  1. không tình cảm, lãnh đạm, thờ ơ, hờ hững

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "apathetic"

apathetic
The audience remained apathetic during the long lecture.