apatite

/'æpətait/
Học thuật
Thân thiện
apatite

A student examines a green apatite crystal in geology class.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Apatit: Một khoáng vật phốt phát phổ biến, công thức hóa học chung Ca₅(PO₄)₃(F,Cl,OH). Đây nguồn chính để sản xuất phốt pho.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Apatite is the most common phosphate mineral. (Apatit khoáng vật phốt phát phổ biến nhất.)
    • The teeth and bones of vertebrates contain a form of apatite. (Răng xương của động vật xương sống chứa một dạng apatit.)
    • They discovered a large deposit of apatite in the mountains. (Họ đã phát hiện ra một mỏ apatit lớn trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Apatit thường được sử dụng như một khoáng vật chỉ thị trong nghiên cứu địa chất nguồn quặng chính cho ngành công nghiệp phân bón.

    • Geologists study the apatite crystals to understand the history of the rock formation. (Các nhà địa chất nghiên cứu các tinh thể apatit để hiểu lịch sử hình thành đá.)
  • Trong sinh học y học: Dạng hydroxiapatit thành phần khoáng chính cấu tạo nên men răng xương người.

    • Hydroxyapatite is often used as a coating for dental implants to improve integration with the jawbone. (Hydroxiapatit thường được dùng làm lớp phủ cho cấy ghép nha khoa để cải thiện sự tích hợp với xương hàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluorapatite (n): Một biến thể của apatit trong đó ion florua (F⁻) chiếm ưu thế trong cấu trúc tinh thể.
  • Chlorapatite (n): Một biến thể của apatit trong đó ion clorua (Cl⁻) chiếm ưu thế.
  • Hydroxyapatite (n): Biến thể phổ biến nhất trong cơ thể sinh vật, chứa nhóm hydroxyl (OH⁻).
Từ đồng nghĩa
  • Phosphate mineral (cụm danh từ): Khoáng vật phốt phát (đây nhóm khoáng vật rộng hơn, trong đó apatit thành viên chính).
  • Calcium phosphate (cụm danh từ): Canxi phốt phát (chỉ thành phần hóa học chính, không phải tên khoáng vật cụ thể).
apatite

A student examines a green apatite crystal in geology class.

danh từ
  1. (khoáng chất) Apatit

Từ gần giống