appetite
/'æpitait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảm giác muốn ăn, sự thèm ăn: Chỉ cảm giác tự nhiên của cơ thể muốn tiêu thụ thức ăn.
- Sự ham muốn, lòng khao khát mãnh liệt: Chỉ một mong muốn hoặc sự thôi thúc mạnh mẽ đối với một thứ gì đó không phải thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The walk in the fresh air gave me a good appetite. (Buổi đi bộ trong không khí trong lành khiến tôi thấy rất thèm ăn.)
- He has a huge appetite for adventure and travel. (Anh ấy có một sự khao khát mãnh liệt với phiêu lưu và du lịch.)
- Illness often causes a loss of appetite. (Ốm đau thường khiến mất cảm giác thèm ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to whet someone's appetite": kích thích sự thèm muốn của ai đó (cho ăn uống hoặc cho một điều gì khác).
- The trailer whetted my appetite for the new film. (Đoạn giới thiệu đã kích thích sự háo hức của tôi với bộ phim mới.)
"to spoil/ruin someone's appetite": làm ai đó mất cảm giác thèm ăn (thường vì ăn vặt trước bữa chính).
- Don't eat that cookie now, you'll spoil your appetite for dinner. (Đừng ăn cái bánh quy đó bây giờ, con sẽ mất ngon miệng trong bữa tối mất.)
Biến thể và từ gần giống
Appetizer/Starter (n): món khai vị.
- We ordered spring rolls as an appetizer. (Chúng tôi gọi chả giò làm món khai vị.)
Appetizing (adj): ngon lành, hấp dẫn, kích thích sự thèm ăn.
- The smell from the kitchen was very appetizing. (Mùi thơm từ nhà bếp thật kích thích vị giác.)
Từ đồng nghĩa
- Hunger (n): cơn đói, sự thèm ăn (nhấn mạnh cảm giác cần thức ăn).
- Craving (n): sự thèm muốn, cơn thèm (có thể cho thức ăn hoặc thứ khác).
- Desire (n): ham muốn, ước muốn (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ 'appetite')
Thành ngữ liên quan
"Appetite comes with eating": Càng ăn càng thấy ngon; càng có nhiều thì càng muốn nhiều hơn.
- He bought one painting, then another. Truly, appetite comes with eating. (Anh ta mua một bức tranh, rồi một bức khác. Quả thực, càng có lại càng muốn.)
"a healthy/hearty/robust appetite": một khẩu vị ăn uống tốt, ăn được nhiều.
- The children worked up a hearty appetite after playing football. (Bọn trẻ trở nên rất thèm ăn sau khi chơi đá bóng.)
danh từ
- sự ngon miệng, sự thèm ăn
- to give an appetitelàm thèm ăn, làm cho ăn ngon miệng
- to spoil (take away) someone's appetitelàm ai ăn mất ngon
- to eat with appetite; to have a good appetiteăn ngon miệng
- to have a poor appetiteăn không ngon miệng, không thấy thèm ăn
- lòng thèm muốn, lòng ham muốn, sự khao khát
- appetite for readingsự ham đọc sách
Idioms
- appetite comes with eating(tục ngữ) càng ăn càng thấy ngon miệng; càng có càng muốn thêm
- sexual appetitetình dục