ape-like

/'eiplaik/
Học thuật
Thân thiện
ape-like

The child's ape-like expression made everyone laugh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống khỉ, như khỉ: Dùng để mô tả đặc điểm ngoại hình, hành vi hoặc đặc tính nào đó tương tự như loài khỉ hoặc vượn (ape). Thường ám chỉ sự nguyên thủy, thô sơ hoặc thiếu tinh tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fossil revealed an ape-like skull. (Hóa thạch cho thấy một hộp sọ giống khỉ.)
    • He has long arms and an ape-like posture. (Anh ta cánh tay dài tư thế như khỉ.)
    • Some early human ancestors are described as having ape-like features. (Một số tổ tiên loài người sớm được mô tả những đặc điểm giống khỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ape-like behavior": hành vi giống khỉ.

    • The scientist observed ape-like behavior in the way the creature used simple tools. (Nhà khoa học quan sát thấy hành vi giống khỉ trong cách sinh vật đó sử dụng công cụ đơn giản.)
  • "ape-like intelligence": trí thông minh thô sơ, đơn giản như khỉ.

    • The robot was capable of only ape-like intelligence, performing repetitive tasks. (Robot đó chỉ khả năng trí thông minh thô sơ như khỉ, thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Simian (adj): thuộc về khỉ hoặc vượn; giống khỉ. (Từ này mang tính học thuật hơn).
    • The simian characteristics were evident in the bone structure. (Các đặc điểm giống khỉ rõ ràng trong cấu trúc xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Monkey-like: giống khỉ (thường chỉ khỉ nhỏ, trong khi 'ape-like' thường chỉ khỉ dạng người lớn như tinh tinh, đười ươi).
  • Primitive: nguyên thủy, thô sơ (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về đặc điểm).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học (như nhân chủng học, sinh học) hoặc trong văn mô tả, đôi khi mang sắc thái so sánh không được lịch sự nếu áp dụng để miêu tả con người.
  • "Ape-like" khác với "monkey-like". "Ape" (khỉ dạng người, vượn) thường không đuôi kích thước lớn hơn so với "monkey" (khỉ).
ape-like

The child's ape-like expression made everyone laugh.

tính từ
  1. giống khỉ, như khỉ (mặt)

Từ chứa "ape-like"